Theo thống kê của Nhà nước, từ năm 1945 đến 1975 có gần 1,2 triệu người con đất Việt đã hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Trong số đó, khoảng 200.000 liệt sĩ vẫn còn chưa được tìm thấy hài cốt, và khoảng 300.000 hài cốt đã quy tập đang nằm trong các nghĩa trang liệt sĩ nhưng chưa xác định được danh tính. Điều này không chỉ là con số thống kê khô khan; phía sau mỗi hài cốt là một gia đình, một ngôi nhà, một câu chuyện đời… chờ đợi và hy vọng.
Giữa những nỗi đau chưa khép lại đó, một câu chuyện đặc biệt mang màu sắc nhân văn sâu rộng đã mở ra những tia hy vọng mới. Đó là “Sáng kiến Tìm kiếm người Việt Nam mất tích trong Chiến tranh”, một chương trình hợp tác giữa Việt Nam và Mỹ, dự kiến triển khai chính thức từ năm 2026. Sáng kiến này tập trung vào việc khai thác các kho tài liệu chiến tranh đã được giải mật, đặc biệt là các cuộn vi phim của Trung tâm Khai thác Tài liệu Thu giữ trong chiến tranh (CDEC) – nơi lưu giữ hàng trăm nghìn hồ sơ thu giữ được sau các trận đánh trong giai đoạn 1954–1975.
Những cuộn phim đen trắng ấy từng chỉ phục vụ mục đích tình báo, nhưng giờ đây, chúng có thể trở thành manh mối quan trọng để xác minh danh tính liệt sĩ, từ đó khoanh vùng địa bàn và định hướng tìm kiếm phần mộ. Mỗi hồ sơ đều ghi rõ tên người, đơn vị công tác, thời điểm và tọa độ thu giữ tài liệu – là những “dấu vết” quý giá giúp những người lính có thể “trở về” theo một cách đặc biệt: qua trang giấy, qua ký ức và qua công nghệ số.
Đại tá, cựu chiến binh, nhà văn Đặng Vương Hưng – Chủ tịch Tổ chức Trái tim người lính Việt Nam – là nhà văn Việt Nam duy nhất tham gia dự án khai thác hồ sơ chiến tranh do Trung tâm Việt Nam và Lưu trữ Việt Nam Sam Johnson cùng Viện Hòa bình và Xung đột (Đại học Công nghệ Texas) chủ trì.
Dự án tập trung nghiên cứu kho tư liệu CDEC – Trung tâm Khai thác Tài liệu Thu giữ trong chiến tranh, gồm hàng trăm nghìn hồ sơ được phía Mỹ và Việt Nam Cộng hòa thu giữ giai đoạn 1954–1975, sau đó chụp vi phim phục vụ tình báo và tiêu hủy bản gốc. Hiện kho lưu trữ có khoảng 30 triệu trang tài liệu về Việt Nam, trong đó 2,7 triệu trang liên quan đến Quân Giải phóng và Bộ đội miền Bắc; riêng CDEC có hơn 261.000 hồ sơ, ghi rõ tên, đơn vị, thời điểm và tọa độ thu giữ.
Sau khi được giải mật và số hóa tại Đại học Texas Tech, những tài liệu này trở thành nguồn dữ liệu quan trọng giúp xác minh danh tính và định hướng tìm kiếm phần mộ liệt sĩ. Từ năm 2023 đến 2025, tổ chức của ông Đặng Vương Hưng đã phối hợp sàng lọc, giới thiệu hàng trăm hồ sơ, trao trả hơn 40 bộ “Hồ sơ Chứng tích Chiến tranh” cho thân nhân liệt sĩ. Dù chỉ là bản in và dữ liệu số, nhiều gia đình xúc động coi đó như sự trở về của người thân. Tuy nhiên, với khối lượng tư liệu đồ sộ, nếu mỗi ngày công bố một hồ sơ thì phải mất 715 năm mới hoàn thành, cho thấy hành trình này cần sự chung tay của cộng đồng.
Những tác động nhân văn ấy lay động lòng người bởi chúng không chỉ là công việc nghiên cứu. Đó là nỗ lực xoa dịu vết thương chiến tranh, thúc đẩy hòa giải và hợp tác – những giá trị vượt ra khỏi ranh giới lịch sử, chạm đến từng gia đình, từng cộng đồng.
Bên cạnh việc khai thác hồ sơ chiến tranh, cả nước còn dồn nỗ lực vào nhiều giải pháp công nghệ khác. Năm 2024, Chính phủ Việt Nam ra mắt Ngân hàng Gene (ADN) để lưu giữ mẫu DNA của liệt sĩ chưa xác định và thân nhân của họ, qua đó thực hiện giám định bằng công nghệ phân tử. Mục tiêu của chương trình là sử dụng ADN để xác định danh tính hài cốt trong các trường hợp không đủ thông tin từ tài liệu truyền thống.
Đồng thời, nhiều địa phương phối hợp với lực lượng chức năng tổ chức lấy mẫu ADN từ thân nhân và quy tập hài cốt liệt sĩ. Ở thành phố lớn như TP. Hồ Chí Minh, người dân – nhiều người đã lớn tuổi – vẫn đến đăng ký lấy mẫu ADN, hy vọng ngày được biết chính xác phần mộ của người thân sau nhiều thập kỷ chờ đợi.
Với văn hóa Việt Nam, cái chết không chỉ là sự chấm dứt, mà là một hành trình quay về với tổ tiên, với đất mẹ. Vì vậy, trách nhiệm tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính liệt sĩ không chỉ là việc của Nhà nước, mà là nhu cầu tâm linh sâu sắc của mỗi gia đình và cộng đồng. Những chương trình hợp tác quốc tế, những nỗ lực số hóa tài liệu, ngân hàng ADN, và cả sự tương tác tích cực của người dân đều phản ánh điều đó.
Mỗi mùa xuân đến, những người lính chưa một lần quay về vẫn sống trong nỗi mong nhớ và ký ức của gia đình. Nhưng ngày càng có nhiều hy vọng mới – từ công nghệ, từ tài liệu lưu trữ, từ trái tim và ký ức của những người còn sống – để một ngày không xa, họ sẽ được gọi đúng tên, được biết nơi an nghỉ, và trong sâu thẳm tâm thức mỗi người Việt, họ sẽ thực sự trở về.









Bình luận
Đăng nhập hoặc Tạo tài khoản để tham gia bình luận
Xin vui lòng gõ tiếng Việt có dấu