Gánh nặng bệnh tật đeo bám qua nhiều thế hệ
Trong căn nhà nhỏ ở thôn Giỏi, xã Vân Am (cũ) nay là xã Nguyệt Ấn (Thanh Hóa), cuộc sống của gia đình chị Lê Thị Lượng lặng lẽ trôi qua trong vòng xoáy của bệnh tật và mưu sinh. Không gian đơn sơ ấy là nơi ba thế hệ cùng sinh sống, nhưng cũng là nơi những hệ lụy chiến tranh dường như chưa bao giờ khép lại. Mỗi ngày, với chị Lượng thường bắt đầu từ rất sớm, vừa tất tả lo cơm áo, vừa chăm sóc chồng và hai con đều mang bệnh tật, khiến gánh nặng càng chồng chất.
Chồng chị – anh Lương Văn Thu sinh ra đã mang dị tật bẩm sinh, sức khỏe yếu, gần như mất hoàn toàn khả năng lao động. Theo phản ánh của gia đình, tình trạng này được cho là liên quan đến quá trình tham gia kháng chiến của cha anh – ông Lương Văn Vần tại chiến trường Quảng Trị. Trở về sau chiến tranh, ông Vần lập gia đình, sinh được 5 người con, nhưng cả 5 đều có biểu hiện bất thường về sức khỏe. Trong đó, anh Thu là người chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, cuộc sống của anh phụ thuộc hoàn toàn vào gia đình.
Bi kịch không dừng lại ở một thế hệ. Khi lập gia đình, chị Lượng và anh Thu đặt nhiều hy vọng vào những đứa con như một cơ hội đổi thay. Thế nhưng thực tế tiếp tục lại rất nghiệt ngã. Người con đầu mắc bệnh bại liệt bẩm sinh, kèm rối loạn thần kinh, mọi sinh hoạt đều cần có người hỗ trợ. Người con thứ hai mang hội chứng Down và thường xuyên lên cơn động kinh kéo dài. Tuổi thơ của các em gắn liền với thuốc men, bệnh viện, thiếu vắng những niềm vui bình dị.
Trong một gia đình nhỏ, ba con người cùng mang bệnh đã nhiều năm ở trong vòng xoáy chăm sóc và điều trị kéo dài không có điểm dừng. Mỗi ngày trôi qua là một cuộc vật lộn với chi phí y tế, với những cơn đau và áp lực tinh thần đè nặng lên vai người phụ nữ là trụ cột gia đình. Những bữa cơm đạm bạc, những đêm mất ngủ, những lần chạy chữa khắp nơi đã trở thành điều quen thuộc.
Từ góc nhìn sức khỏe cộng đồng, câu chuyện của gia đình chị Lượng là minh chứng điển hình cho hậu quả kéo dài của chất độc da cam/dioxin – một dạng “bệnh lý xã hội” có thể di truyền qua nhiều thế hệ. Những di chứng ấy không chỉ bào mòn thể chất mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống tinh thần, kinh tế và tương lai của cả gia đình, để lại nỗi đau âm ỉ kéo dài qua năm tháng.
Khi chính sách bị “đứt gãy”, nỗi khó chồng thêm khó
Năm 2000, sau quá trình rà soát, xác minh, gia đình anh Lương Văn Thu được cơ quan chức năng công nhận thuộc diện hưởng chế độ dành cho nạn nhân chất độc da cam/dioxin. Quyết định này, với gia đình chị Lê Thị Lượng, không chỉ là khoản hỗ trợ vật chất giúp trang trải phần nào chi phí sinh hoạt và thuốc men, mà còn mang ý nghĩa tinh thần sâu sắc – một sự ghi nhận chính thức đối với những mất mát, hy sinh thầm lặng kéo dài qua nhiều thế hệ. Trong bối cảnh cuộc sống vốn đã chật vật, đó là điểm tựa để gia đình có thể gắng gượng, duy trì niềm tin và tiếp tục chống chọi với bệnh tật. Thế nhưng, hơn hai thập kỷ sau, điểm tựa ấy bất ngờ bị rút đi.
Năm 2024, gia đình chị Lượng nhận được thông báo dừng chế độ đối với anh Lương Văn Thu. Lý do được đưa ra là không đủ hồ sơ chứng minh quá trình tham gia chiến đấu của ông Lương Văn Vần tại một chiến trường cụ thể – yếu tố được xem là căn cứ để xác định đối tượng thụ hưởng theo quy định hiện hành. Việc thay đổi chính sách và yêu cầu hồ sơ sau nhiều năm không chỉ khiến gia đình rơi vào trạng thái bị động, mà còn tạo ra cú sốc lớn về cả kinh tế lẫn tâm lý.
Không dừng lại ở việc bị cắt khoản trợ cấp liên quan đến chế độ da cam, gia đình còn phải đối diện với một áp lực nặng nề hơn: truy thu các khoản hỗ trợ đã nhận trước đó. Khoản trợ cấp dành cho người khuyết tật của anh Thu – khoảng 750.000 đồng mỗi tháng cũng bị điều chỉnh, thậm chí bị thu hồi để bù trừ vào phần kinh phí đã chi trả từ chế độ da cam. Tổng số tiền truy thu lên tới hơn 247 triệu đồng – con số vượt xa khả năng chi trả của một gia đình mà cả ba thành viên chính đều không có khả năng lao động ổn định.
Sự “đứt gãy” chính sách không chỉ làm mất đi nguồn hỗ trợ duy trì cuộc sống tối thiểu, mà còn đẩy gia đình chị Lê Thị Lượng vào thế bế tắc toàn diện. Trong khi chi phí y tế, thuốc men vẫn ngày một tăng, thì nguồn thu gần như bằng không. Những khoản nợ bất ngờ ập đến khiến gánh nặng vốn đã lớn nay càng trở nên không thể gánh vác.
“Gia đình tôi không biết phải xoay xở thế nào. Chồng và các con đều bệnh tật, bản thân tôi không có việc làm ổn định. Ngay cả việc làm đơn, tôi cũng phải nhờ người viết giúp…”, chị Lượng nghẹn ngào.
Trong lời chia sẻ ngắn ngủi ấy là sự kiệt quệ cả về vật chất lẫn tinh thần của một người phụ nữ đang đơn độc gồng gánh cả gia đình. Khi chính sách – vốn là chỗ dựa bất ngờ thay đổi thì những người yếu thế như gia đình chị Lượng gần như không có khả năng để xoay sở, điều này đồng nghĩa với việc gia đình chị ngày càng lún sâu hơn vào vòng xoáy khó khăn không lối thoát.
Những “khoảng trống hồ sơ” và bài toán an sinh
Trao đổi với phóng viên Tạp chí Sức Khoẻ Cộng Đồng, ông Phạm Văn Bách - Trưởng phòng Văn hóa xã Nguyệt Ấn cho biết: trường hợp gia đình chị Lê Thị Lượng không phải là cá biệt. Sau các đợt rà soát, nhiều hộ gia đình có hoàn cảnh tương tự cũng rơi vào tình thế khó khăn khi không thể hoàn thiện hồ sơ chứng minh người thân từng tham gia kháng chiến theo yêu cầu hiện hành. Điểm chung của các trường hợp này là thời gian đã quá dài, trong khi điều kiện lưu trữ, bảo quản giấy tờ trước đây còn nhiều hạn chế.
Thực tế, với những hồ sơ tồn tại hàng chục năm, việc thất lạc, hư hỏng là khó tránh khỏi, nhất là trong bối cảnh chiến tranh và nhiều lần thay đổi nơi cư trú. Trong khi đó, đa số các gia đình thuộc diện khó khăn đều có điểm chung đó là hạn chế về điều kiện và hiểu biết nên khó có khả năng bổ sung, hoàn thiện hồ sơ theo yêu cầu ngày càng chặt chẽ. Việc tiếp cận thông tin, thủ tục cũng gặp nhiều trở ngại, khiến cho họ thường rơi vào thế bị động.
Những “khoảng trống hồ sơ” vì thế trở thành nút thắt trong chính sách an sinh, khiến quyền lợi của người yếu thế bị gián đoạn hoặc chấm dứt. Không chỉ là vấn đề thủ tục, đây còn đặt ra yêu cầu cần có cách tiếp cận linh hoạt, nhân văn hơn trong thực thi chính sách.
Từ góc độ sức khỏe cộng đồng, việc mất hỗ trợ có thể dẫn đến thiếu dinh dưỡng, gián đoạn điều trị, khiến bệnh tật trầm trọng hơn và làm gia tăng gánh nặng xã hội. Điều này cho thấy an sinh không chỉ dừng ở hồ sơ “đúng – đủ”, mà cần được nhìn trong tổng thể bảo đảm sức khỏe và ổn định đời sống người dân.
Cần một cách tiếp cận nhân văn và linh hoạt hơn
Chất độc da cam/dioxin là một di sản đau thương của chiến tranh, để lại những hệ lụy kéo dài qua nhiều thế hệ. Những người chịu ảnh hưởng không chỉ cần được hỗ trợ về vật chất, mà còn cần một hệ thống chính sách đủ bao trùm, nhân văn và bền vững để bảo vệ quyền lợi chính đáng của họ.
Nhiều ý kiến cho rằng, trong bối cảnh nhiều hồ sơ lịch sử không còn đầy đủ, việc xác minh đối tượng thụ hưởng không thể chỉ dựa vào giấy tờ hành chính thuần túy. Cần một cách tiếp cận linh hoạt hơn, kết hợp giữa dữ liệu lưu trữ, xác nhận của chính quyền cơ sở, ý kiến nhân chứng và cộng đồng, cùng các nguồn thông tin liên quan. Đây không chỉ là giải pháp kỹ thuật, mà còn là cách để giảm thiểu nguy cơ bỏ sót những trường hợp thực sự cần được hỗ trợ.
Quan trọng hơn, chính sách an sinh cần đặt con người vào vị trí trung tâm, đặc biệt là các nhóm yếu thế. Bởi phía sau mỗi bộ hồ sơ chưa hoàn chỉnh không chỉ là những thiếu hụt về giấy tờ, mà là cả một cuộc đời, một gia đình đang từng ngày vật lộn với bệnh tật và khó khăn kinh tế. Nếu tiếp cận một cách cứng nhắc, chính sách có thể vô tình đẩy họ ra ngoài lưới bảo vệ vốn được thiết kế để hỗ trợ họ.
Câu chuyện của gia đình chị Lê Thị Lượng là một trường hợp cụ thể, nhưng phản ánh một vấn đề rộng hơn trong thực tiễn thực thi chính sách. Đó là yêu cầu cấp thiết phải cân bằng giữa tính chặt chẽ và tính nhân văn, để bảo đảm rằng không ai bị bỏ lại phía sau trong hành trình chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng









Bình luận
Đăng nhập hoặc Tạo tài khoản để tham gia bình luận
Xin vui lòng gõ tiếng Việt có dấu