Không thể chậm trễ trong điều chỉnh chiến lược dân số
Thông điệp từ Tổng cục Dân số - Kế hoạch hóa gia đình cho thấy một thực tế đáng lưu ý: các chỉ báo dân số của Việt Nam đã chuyển từ mức cảnh báo sang áp lực hiện hữu, đòi hỏi điều chỉnh chính sách một cách kịp thời và căn cơ.
Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, giai đoạn 2019–2024, dân số Việt Nam vẫn tăng gần 1 triệu người mỗi năm, nhưng tốc độ tăng chỉ còn khoảng 0,99%. Đáng chú ý, tổng tỉ suất sinh giảm xuống 1,91 con/phụ nữ năm 2024 – mức thấp nhất lịch sử. Theo các chuyên gia dân số, đây là tín hiệu rõ ràng cho thấy Việt Nam đang tiến gần tới ngưỡng “mức sinh thấp kéo dài”, với nguy cơ suy giảm quy mô dân số trong tương lai nếu không có can thiệp chính sách đủ mạnh.
Song song với xu hướng giảm sinh, quá trình già hóa dân số lại diễn ra với tốc độ nhanh. Cơ cấu dân số đang dịch chuyển mạnh theo hướng tăng nhanh tỷ trọng người cao tuổi, trong khi nhóm dân số trong độ tuổi lao động có dấu hiệu thu hẹp dần. Sự mất cân đối này không chỉ đặt ra thách thức về nguồn cung lao động, mà còn tạo áp lực lớn lên hệ thống an sinh xã hội, y tế và quỹ hưu trí. Về dài hạn, đây là yếu tố có thể làm suy giảm động lực tăng trưởng và ảnh hưởng trực tiếp đến sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Trước thực trạng mức sinh giảm sâu và già hóa dân số gia tăng, các chính sách dân số đã bắt đầu được điều chỉnh theo hướng linh hoạt, phù hợp hơn với bối cảnh mới. Một dấu mốc đáng chú ý là hướng dẫn của Ủy ban Kiểm tra Trung ương, có hiệu lực từ ngày 20/3/2025, theo đó đảng viên sinh con thứ ba trở lên không còn bị xem xét xử lý kỷ luật. Quy định này được đánh giá không chỉ mang ý nghĩa về mặt kỹ thuật trong công tác cán bộ, mà còn phát đi tín hiệu chính sách rõ ràng về sự thay đổi trong tư duy quản lý dân số.
Phân tích về động thái này, ông Nguyễn Xuân Thắng - nguyên Ủy viên Bộ Chính trị, nguyên Giám đốc Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, Chủ tịch Hội đồng Lý luận Trung ương cho rằng đây là bước đi mang tính “mở khóa chính sách”, bởi nó không chỉ loại bỏ một rào cản cụ thể mà còn góp phần thay đổi nhận thức: từ chỗ coi sinh nhiều con là vấn đề cần hạn chế, chuyển sang nhìn nhận việc sinh con trong mối quan hệ với phát triển bền vững và cân bằng dân số. Ông nhấn mạnh: "điều quan trọng hơn nằm ở thông điệp chính sách – Nhà nước bắt đầu chuyển trọng tâm từ kiểm soát mức sinh sang thích ứng với mức sinh thấp và từng bước khuyến khích sinh con có trách nhiệm."
Tuy nhiên, các chuyên gia cũng cho rằng, thay đổi quy định chỉ là điều kiện cần. Muốn nâng mức sinh bền vững, cần một hệ chính sách đồng bộ hơn, từ hỗ trợ tài chính, nhà ở, giáo dục, đến môi trường làm việc thân thiện với gia đình trẻ. Nếu không, xu hướng trì hoãn kết hôn, sinh con, đặc biệt ở các đô thị lớn sẽ tiếp tục gia tăng.
Trong bối cảnh đó, việc điều chỉnh chiến lược dân số không thể chậm trễ. Bài toán hiện nay không chỉ là duy trì quy mô dân số, mà còn là bảo đảm cân bằng cơ cấu và chất lượng nguồn nhân lực. Nếu không hành động sớm, áp lực già hóa và suy giảm lực lượng lao động sẽ trở thành lực cản lớn đối với tăng trưởng dài hạn.
Mức sinh giảm sâu, cảnh báo “hội chứng 4-2-1” và áp lực xã hội
Phân tích về xu hướng mức sinh giảm, Bộ Y tế cho rằng những áp lực kinh tế ngày càng gia tăng, chi phí nuôi dạy con cao, cùng với sự thay đổi trong lối sống và quan niệm về gia đình đang dần ảnh hưởng rõ nét tới quyết định sinh con của người dân, đặc biệt tại các đô thị và khu công nghiệp. Khi chi phí sinh hoạt không ngừng tăng lên, trong khi quỹ thời gian dành cho công việc ngày càng chiếm ưu thế, nhiều cặp vợ chồng trẻ lựa chọn kết hôn muộn, sinh con muộn hoặc chủ động sinh ít con hơn như một cách cân bằng giữa cuộc sống và khả năng tài chính.
Các khảo sát xã hội học gần đây cũng cho thấy, hơn 90% hộ gia đình đánh giá chi phí nuôi dạy con là một gánh nặng đáng kể, bao gồm chi phí giáo dục, y tế, nhà ở và các dịch vụ đi kèm. Trong khi đó, thu nhập bình quân năm 2024 chỉ giao động trong khoảng khoảng 7,7 triệu đồng/người/tháng – một mức chưa đủ tạo dư địa tài chính cho việc nuôi dạy nhiều con trong điều kiện đô thị hóa nhanh. Thực tế này khiến việc sinh đủ hai con – vốn từng là mục tiêu duy trì mức sinh thay thế thì nay cũng trở thành bài toán khó đối với nhiều gia đình trẻ chứ chưa nói đến việc sinh thêm con thứ ba.
Ở góc độ nhân khẩu học, GS.TS Nguyễn Đình Cử - Nguyên Viện trưởng Viện Dân số và các vấn đề xã hội thuộc Trường Đại học Kinh tế Quốc dân cảnh báo rằng mức sinh một khi đã giảm xuống dưới ngưỡng thay thế thì rất khó phục hồi trong ngắn hạn. Kinh nghiệm từ Nhật Bản hay Hàn Quốc cho thấy, dù đã triển khai hàng loạt chính sách hỗ trợ tài chính và phúc lợi xã hội, các quốc gia này vẫn gặp nhiều khó khăn trong việc kéo mức sinh tăng trở lại. “Nếu không có chính sách kịp thời, Việt Nam có thể rơi vào vòng xoáy mức sinh thấp kéo dài, kéo theo thiếu hụt lao động và già hóa dân số nhanh chóng”, ông nhấn mạnh.
Cũng theo GS.TS Nguyễn Đình Cử, một hệ quả đáng lo ngại khác đó là sự hình thành dần của mô hình gia đình “4-2-1” – trong đó một người trẻ trong tương lai phải gánh trách nhiệm chăm sóc 4 ông bà và 2 cha mẹ. Ông cho rằng, đây không chỉ là áp lực tài chính đơn thuần, mà còn là thách thức toàn diện đối với hệ thống an sinh xã hội, từ chăm sóc người cao tuổi đến cân bằng giữa công việc và đời sống cá nhân. Khi gánh nặng phụ thuộc tăng cao, chất lượng sống của cả người lao động và người cao tuổi đều có nguy cơ bị ảnh hưởng.
Ở góc độ lập pháp, vấn đề mức sinh giảm sâu đã không ít lần được đặt ra tại nghị trường Quốc hội, điều này đã phản ánh sự quan tâm ngày càng rõ nét của các đại biểu Quốc hội đối với những biến động dân số mang tính dài hạn.
GS.TS Nguyễn Anh Trí - Đại biểu Quốc hội Khoá XV từng nhấn mạnh tại nghị trường: “Chúng ta không thể xem nhẹ nguy cơ mức sinh giảm sâu. Nếu không có chính sách kịp thời, hệ lụy về thiếu hụt nguồn nhân lực và mất cân đối dân số sẽ rất nghiêm trọng trong tương lai.”
Bên cạnh đó, Phó Chủ nhiệm Ủy ban Dân nguyện và Giám sát Trần Thị Nhị Hà cho rằng vấn đề không chỉ nằm ở cảnh báo, mà cần được giải quyết bằng một cách tiếp cận chính sách toàn diện hơn. Theo bà: “Muốn khuyến sinh hiệu quả, phải đặt chính sách dân số trong tổng thể chính sách an sinh xã hội, đồng thời giải quyết các vấn đề cốt lõi như nhà ở, việc làm, giáo dục và hệ thống dịch vụ chăm sóc trẻ em.”
Thực tiễn tại các đô thị lớn cũng phần nào chứng minh nhận định này: khi giá nhà ở tăng cao, chi phí giáo dục – y tế ngày càng lớn, trong khi dịch vụ chăm sóc trẻ em còn thiếu và chưa đồng đều, nhiều gia đình trẻ buộc phải cân nhắc kỹ lưỡng trước khi sinh thêm con. Do đó, theo các đại biểu Quốc hội, nếu không có một “gói chính sách đủ mạnh” mang tính tổng thể – từ hỗ trợ tài chính, phát triển nhà ở xã hội, đến mở rộng hệ thống nhà trẻ, mẫu giáo và cải thiện môi trường làm việc cho phụ nữ thì các chủ trương khuyến sinh khó có thể đi vào thực chất.
Những ý kiến tại nghị trường cho thấy sự dịch chuyển rõ rệt trong tư duy lập pháp: từ cách tiếp cận đơn ngành sang tiếp cận chính sách tổng thể, coi dân số là một biến số trung tâm trong hoạch định phát triển. Đây cũng là cơ sở quan trọng để xây dựng các quyết sách dài hạn, nhằm ứng phó hiệu quả với thách thức mức sinh thấp và già hóa dân số trong thời gian tới.
Chính sách phải đủ mạnh và đi trước một bước
Trước sức ép ngày càng rõ nét của mức sinh thấp và già hóa dân số, yêu cầu điều chỉnh chính sách dân số đang được đặt ra theo hướng linh hoạt, thực chất và bám sát đời sống hơn. Một trong những đề xuất đáng chú ý của Bộ Y tế trong dự thảo sửa đổi Pháp lệnh Dân số là trao quyền chủ động nhiều hơn cho người dân trong việc quyết định số con, thời điểm sinh và khoảng cách giữa các lần sinh, đây là một bước chuyển từ tư duy quản lý hành chính sang tiếp cận dựa trên quyền và nhu cầu thực tế.
Cùng với đó, các chính sách hỗ trợ cũng đang được nghiên cứu nhằm giảm áp lực cho các gia đình trẻ, như kéo dài thời gian nghỉ thai sản, hỗ trợ tiếp cận nhà ở xã hội, mở rộng phúc lợi cho gia đình có con nhỏ. Tuy nhiên, trong khi chính sách ở tầm quốc gia còn đang hoàn thiện, một số địa phương đã chủ động triển khai các giải pháp riêng.
Đơn cử như, Thành phố Hồ Chí Minh từng thí điểm hỗ trợ tài chính cho phụ nữ sinh đủ hai con trước 35 tuổi tại một số quận, huyện có mức sinh thấp. Hà Nội cũng triển khai các mô hình truyền thông, tư vấn tiền hôn nhân và hỗ trợ chăm sóc sức khỏe sinh sản nhằm cải thiện nhận thức và điều kiện sinh con. Một số địa phương khác còn đưa ra chính sách hỗ trợ trực tiếp bằng tiền hoặc hiện vật đối với phụ nữ sinh đủ hai con đúng độ tuổi. Những động thái này cho thấy nỗ lực “tự thích ứng” của các địa phương trước áp lực mức sinh giảm.
Tuy nhiên, các chuyên gia cũng đánh giá, phần lớn các chính sách này vẫn mang tính đơn lẻ, quy mô nhỏ và thiếu tính bền vững. Đại biểu Nguyễn Thị Việt Nga - Ủy viên Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội nhấn mạnh: “Chính sách khuyến sinh phải đủ mạnh, đủ thực chất để thay đổi hành vi. Nếu không giảm được áp lực chi phí, rất khó nâng mức sinh.” Điều này đồng nghĩa với việc, những hỗ trợ ngắn hạn nếu không được đặt trong một hệ thống chính sách đồng bộ sẽ khó tạo ra chuyển biến dài hạn.
Không chỉ có vậy, cũng theo đại biểu Nguyễn Thị Việt Nga, bên cạnh mục tiêu nâng mức sinh, yêu cầu nâng cao chất lượng dân số cũng cần được triển khai song hành. Các chương trình khám sức khỏe tiền hôn nhân, sàng lọc trước sinh – sơ sinh, chăm sóc 1.000 ngày đầu đời cần được mở rộng với độ bao phủ lớn hơn, bảo đảm mỗi trẻ em sinh ra đều có điều kiện phát triển toàn diện.
Theo dự báo của Bộ Y tế, nếu xu hướng mức sinh thấp kéo dài, từ sau năm 2054, dân số Việt Nam có thể bắt đầu tăng trưởng âm; đến giai đoạn 2064–2069, mỗi năm có thể giảm khoảng 200.000 người. Thực tế này cho thấy, dư địa chính sách không còn nhiều, đòi hỏi các giải pháp phải đi trước một bước, đủ mạnh và đủ đồng bộ để tạo ra thay đổi thực chất trong quyết định sinh con của người dân.
Từ thông điệp đến hành động chính sách
Thông điệp “Hãy hành động vì chất lượng nòi giống Việt” giờ đây không còn dừng ở mức kêu gọi, mà đã trở thành yêu cầu mang tính cấp thiết từ chính thực tiễn phát triển. Khi các chỉ báo dân số đồng loạt phát tín hiệu cảnh báo – từ mức sinh giảm sâu đến tốc độ già hóa nhanh – thì việc nâng cao chất lượng dân số không chỉ là mục tiêu dài hạn, mà là nhiệm vụ chiến lược cần được hành động ngay.
Trong bối cảnh cạnh tranh nguồn nhân lực ngày càng gay gắt trên phạm vi toàn cầu, chất lượng dân số trở thành yếu tố cốt lõi quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia. Một lực lượng lao động không chỉ đông về số lượng mà còn phải bảo đảm về thể chất, trí tuệ và kỹ năng mới có thể đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.
Nhấn mạnh điều này, GS.TS Nguyễn Đình Cử - Nguyên Viện trưởng Viện Dân số và các vấn đề xã hội thuộc Trường Đại học Kinh tế Quốc dân khẳng định: “Đầu tư cho chất lượng dân số là đầu tư cho tương lai đất nước.” Quan điểm này cho thấy, mọi chính sách dân số nếu không hướng tới nâng cao chất lượng sẽ khó tạo ra giá trị bền vững.









Bình luận
Đăng nhập hoặc Tạo tài khoản để tham gia bình luận
Xin vui lòng gõ tiếng Việt có dấu