Phóng viên: Thưa ông, Smart A được phát triển trên nền tảng công nghệ nào và định hướng ứng dụng ra sao?
Ông Hà Văn Nam: Smart A là dung dịch được tạo ra từ quá trình điện phân dung dịch muối ăn (NaCl) bằng công nghệ điện hóa có kiểm soát. Quá trình này tạo ra một lượng clo hoạt tính, trong đó thành phần quan trọng nhất là axit hypochlorous (HOCl) – một chất có khả năng kháng khuẩn mạnh nhưng lại có tính tương thích sinh học cao.
Trong y học hiện đại, HOCl không phải là hợp chất mới. Trên thế giới, đặc biệt tại Mỹ và Liên minh châu Âu, HOCl đã được ứng dụng trong nhiều năm trong các sản phẩm chăm sóc vết thương, xử lý loét mạn tính, loét tiểu đường và làm sạch mô tổn thương. Điểm quan trọng là HOCl có thể tiêu diệt vi khuẩn, virus, nấm men nhưng ít gây tổn hại tới tế bào lành, nếu được sử dụng trong dải nồng độ phù hợp.
Định hướng phát triển Smart A của chúng tôi là tiếp cận theo hướng đó: lấy nền tảng khoa học quốc tế làm cơ sở, ưu tiên yếu tố an toàn cho người sử dụng.
Phóng viên: Trên thực tế, nhiều ý kiến vẫn chưa phân biệt rõ clo hoạt tính với clo thông thường. Ông có thể phân tích kỹ hơn?
Ông Hà Văn Nam: Đây là vấn đề mang tính chuyên môn nhưng lại rất dễ bị hiểu sai. Trong dung dịch điện phân từ muối ăn, tồn tại song song hai nhóm chất hoàn toàn khác nhau:
Thứ nhất là ion clorua (Cl⁻) – thành phần cấu tạo nên muối ăn. Ion này hiện diện tự nhiên trong cơ thể người, trong nước muối sinh lý và dịch ngoại bào. Cl⁻ không có tác dụng sát khuẩn và về bản chất là một chất nền.
Thứ hai là clo hoạt tính, chủ yếu tồn tại dưới dạng HOCl và OCl⁻. Đây là dạng clo có khả năng oxy hóa nhẹ, được tạo ra trong quá trình điện phân. Chính nhóm này mới là thành phần mang lại tác dụng kháng khuẩn.
Vấn đề nằm ở chỗ: nếu chỉ nhìn vào tổng lượng clo hoặc hàm lượng clorua mà không tách bạch clo hoạt tính, rất dễ dẫn tới kết luận sai rằng sản phẩm “chứa clo cao” và tiềm ẩn nguy cơ, trong khi bản chất khoa học lại hoàn toàn khác.

Phóng viên: Vậy chỉ tiêu clo hoạt tính của Smart A đã được kiểm nghiệm như thế nào?
Ông Hà Văn Nam: Năm 2025, chúng tôi đã chủ động gửi mẫu Smart A tới các phòng thí nghiệm để kiểm nghiệm theo các phương pháp được quốc tế thừa nhận.
Kết quả cho thấy hàm lượng clo hoạt tính (OCl⁻, quy đổi theo Cl₂) đạt 108,5 mg/L, tương đương 108,5 ppm. Đây là chỉ số được xác định theo chuẩn free available chlorine, vốn được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực y tế và xử lý dung dịch sát khuẩn.
Điều quan trọng là phép đo phải được thực hiện đúng phương pháp. Nếu không phân biệt clo hoạt tính tự do với clo tổng, kết quả sẽ không phản ánh đúng bản chất dung dịch.
Phóng viên: Nồng độ 108,5 ppm này được đánh giá ra sao trong bối cảnh các khuyến cáo quốc tế?
Ông Hà Văn Nam: HOCl là hợp chất đã được nghiên cứu sâu rộng và có nhiều tổng kết khoa học. Trong các tài liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), HOCl được ghi nhận là một trong những hoạt chất có tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc vết thương và phòng ngừa nhiễm khuẩn.
Theo các tổng hợp quốc tế, dung dịch HOCl dùng ngoài da có dải nồng độ khá rộng, từ 40 đến 550 ppm, tùy mục đích sử dụng. Nhiều nghiên cứu cho rằng dải 160 – 330 ppm mang lại hiệu quả tối ưu trong wound care. Tuy nhiên, trên thị trường Mỹ và châu Âu, không ít sản phẩm đang lưu hành ở mức 100 – 200 ppm, và giới hạn phổ biến của EU là ≤ 200 ppm.
Đối chiếu với các mốc này, nồng độ 108,5 ppm của Smart A nằm trong vùng an toàn, phù hợp với các ngưỡng đã được sử dụng thực tế trong chăm sóc sức khỏe.
Phóng viên: Có ý kiến cho rằng sản phẩm chứa clo hoạt tính ở mức “hàng nghìn ppm”. Nhận định này xuất phát từ đâu?
Ông Hà Văn Nam: Theo chúng tôi, đây là hệ quả của việc nhầm lẫn giữa clo tổng và clo hoạt tính tự do. Smart A có nền dung dịch muối loãng, nên hàm lượng ion clorua (Cl⁻) – nếu đo riêng – có thể lên tới vài nghìn mg/L. Tuy nhiên, đó chỉ là clorua nền, tương tự như trong nước muối sinh lý.
Clo hoạt tính phải được đo bằng các phương pháp chuyên môn như DPD colorimetric method hoặc iodometric titration, sau đó quy đổi theo Cl₂. Khi đo đúng chỉ tiêu, kết quả cho thấy clo hoạt tính của Smart A chỉ ở mức 108,5 ppm, không phải hàng nghìn ppm như một số thông tin chưa chính xác.
Phóng viên: Ngoài kiểm nghiệm thành phần, vấn đề an toàn sinh học được đánh giá ra sao?
Ông Hà Văn Nam: Chúng tôi xác định an toàn là yếu tố then chốt. Bên cạnh kiểm nghiệm hàm lượng clo hoạt tính, công ty đã triển khai các đánh giá về độc tính và kích ứng theo hướng dẫn chuyên môn, bao gồm: độc tính cấp, độc tính bán trường diễn, đánh giá kích ứng da và niêm mạc, cũng như thử nghiệm trên tế bào da.
Các kết quả bước đầu cho thấy dung dịch có tính lành tính khi sử dụng đúng mục đích, phù hợp với định hướng ứng dụng trong chăm sóc và hỗ trợ bảo vệ sức khỏe.

Phóng viên: Trong bối cảnh Việt Nam chưa có quy chuẩn riêng cho HOCl điện hóa, doanh nghiệp đang tiếp cận vấn đề này như thế nào?
Ông Hà Văn Nam: Hiện nay, Việt Nam đã có quy chuẩn về clo dư trong nước sinh hoạt, nhưng chưa có quy chuẩn chuyên biệt cho HOCl dạng điện hóa. Do đó, chúng tôi đối chiếu sản phẩm theo các hướng dẫn của WHO, FDA và các tiêu chuẩn sát khuẩn y tế quốc tế.
Chúng tôi cam kết minh bạch dữ liệu kiểm nghiệm, sẵn sàng phối hợp với các cơ quan chuyên môn để cung cấp hồ sơ, từ đó góp phần hình thành cách tiếp cận khoa học, tránh tâm lý lo ngại không cần thiết nhưng cũng không chủ quan trong sử dụng các dung dịch sát khuẩn.
Phóng viên: Ông muốn gửi thông điệp gì tới người tiêu dùng?
Ông Hà Văn Nam: Theo tôi, điều quan trọng nhất là nhận diện đúng bản chất khoa học của sản phẩm. Việc sử dụng các dung dịch sát khuẩn cần dựa trên hiểu biết về hoạt chất, nồng độ và khuyến cáo chuyên môn, thay vì những thông tin cảm tính hoặc suy diễn.
Chúng tôi mong muốn đồng hành cùng các cơ quan y tế và truyền thông chuyên ngành trong việc cung cấp thông tin khoa học chính xác, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Công ty sẵn sàng phối hợp cùng các cơ quan chuyên môn để cung cấp đầy đủ hồ sơ khi cần thiết.
Phóng viên: Xin cảm ơn ông!









Bình luận
Đăng nhập hoặc Tạo tài khoản để tham gia bình luận
Xin vui lòng gõ tiếng Việt có dấu