Phát biểu tại hội nghị, Tiến sĩ Mai Trọng Hưng, Giám đốc Bệnh viện Phụ sản Hà Nội, cho biết trong những năm qua, bệnh viện luôn xác định nghiên cứu khoa học là nền tảng cho sự phát triển bền vững, là động lực nâng cao chất lượng khám chữa bệnh, đồng thời thúc đẩy việc ứng dụng các kỹ thuật tiên tiến nhằm đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của ngành Y tế Thủ đô.
Tại hội nghị lần này, các đại biểu được tiếp cận nhiều báo cáo chuyên môn có giá trị, cập nhật những tiến bộ mới trong sản khoa, sơ sinh và các lĩnh vực hỗ trợ khác. Trong đó, trường hợp điều trị thành công hội chứng đảo ngược tưới máu động mạch trong song thai (TRAP), hay còn gọi song thai không tim, thu hút sự quan tâm đặc biệt.
Trường hợp được báo cáo là một thai phụ ở Nghệ An, phát hiện mang song thai không tim từ tuần thai thứ 13. Đến tuần thứ 17, sản phụ được chuyển tới Trung tâm Can thiệp bào thai của Bệnh viện Phụ sản Hà Nội để tiếp tục theo dõi và điều trị.
Kết quả siêu âm cho thấy thai phụ mang song thai một bánh rau: một thai phát triển tương đương 16 tuần, trong khi thai còn lại không tim, không có đầu và chi, chỉ có cấu trúc cột sống. Thai không tim sống hoàn toàn nhờ tuần hoàn từ thai còn lại, khiến thai khỏe có nguy cơ suy tim và tử vong nếu không can thiệp kịp thời.
Nhận định đây là ca nguy cơ cao, các bác sĩ đã tiến hành can thiệp bào thai để xử trí hội chứng TRAP, đồng thời thực hiện truyền máu nhằm bảo đảm tuần hoàn và hỗ trợ sự phát triển của thai còn lại. Ca phẫu thuật diễn ra thuận lợi, khối không tim tiêu biến, thai khỏe phát triển ổn định đến cuối thai kỳ. Sản phụ sinh thường ở tuần 38, bé gái chào đời nặng 3 kg, hoàn toàn khỏe mạnh.
Theo Tiến sĩ - bác sĩ Phan Thị Huyền Thương, Phó Giám đốc Trung tâm Can thiệp bào thai, hội chứng song thai không tim có tỷ lệ mắc rất thấp, khoảng 1/9.500 đến 1/11.000 ca song thai và chiếm 2,6% số trường hợp song thai một bánh rau hai buồng ối. Tình trạng này có thể gây tử vong hoặc để lại biến chứng nặng nề về tim mạch, thần kinh.
Việc phát hiện hội chứng TRAP chủ yếu dựa vào siêu âm, đặc biệt là Doppler. Trong khi điều trị bảo tồn có tỷ lệ tử vong cao (50–70%), các kỹ thuật can thiệp hiện đại đã giúp giảm đáng kể nguy cơ cho thai nhi.
Thành công của ca bệnh một lần nữa cho thấy tầm quan trọng của việc cập nhật và ứng dụng tiến bộ khoa học trong chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ sơ sinh, đồng thời khẳng định vai trò của các hội nghị khoa học trong việc thúc đẩy đổi mới và nâng cao chất lượng chuyên ngành sản phụ khoa Việt Nam.









Bình luận
Đăng nhập hoặc Tạo tài khoản để tham gia bình luận
Xin vui lòng gõ tiếng Việt có dấu