Kỷ Niệm 101 Năm Ngày Báo Chí Cách Mạng Việt Nam

Cận thị nặng có ảnh hưởng khả năng sinh sản?

Mặc dù cận thị không trực tiếp gây vô sinh, nhưng tình trạng này có thể tiềm ẩn những vấn đề liên quan đến sức khỏe toàn thân, trong đó có khả năng sinh sản.

Cận thị nặng và khả năng di truyền 

Một trong những yếu tố quan trọng liên quan đến cận thị và khả năng sinh sản là yếu tố di truyền. Cận thị, đặc biệt là cận thị nặng hoặc cận thị bẩm sinh, có xu hướng di truyền từ bố mẹ sang con, ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ mắc tật khúc xạ ở thế hệ sau.

- Nếu cả bố và mẹ đều bị cận thị nặng (trên -6 Diop): Khả năng con sinh ra bị cận thị là rất cao, thậm chí lên đến 100% trong một số trường hợp.

- Nếu cả bố và mẹ đều bị cận thị (không kể mức độ nặng): Khả năng con bị cận thị dao động từ 33% đến 60%.

- Nếu chỉ một trong hai người (bố hoặc mẹ) bị cận thị: Khả năng con bị cận thị là khoảng 23% đến 40%.

- Nếu cả bố và mẹ đều không cận thị: Khả năng con bị cận thị thấp hơn, khoảng 6% đến 15%.

Dù cận thị nặng không trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng thụ thai hay mang thai, nhưng qua yếu tố di truyền, nó có thể làm tăng tỷ lệ mắc cận thị ở thế hệ sau, tạo ra một vòng tuần hoàn về sự phát triển của tật khúc xạ này.

Ảnh hưởng của cận thị nặng đối với phụ nữ mang thai và quá trình sinh nở

Đối với phụ nữ mang thai bị cận thị nặng, việc theo dõi và quản lý các vấn đề về mắt trong suốt thai kỳ và quá trình sinh nở là rất quan trọng. Dưới đây là những lưu ý cần thiết để bảo vệ sức khỏe mắt và đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé:

- Nguy cơ bong võng mạc: Đây là biến chứng nghiêm trọng nhất ở phụ nữ cận thị nặng, đặc biệt là khi độ cận từ -6 Diop trở lên. Võng mạc của người cận thị nặng thường mỏng và yếu hơn bình thường do nhãn cầu bị kéo dài. Trong quá trình rặn đẻ tự nhiên, áp lực lên mắt có thể tăng lên đột ngột, làm tăng nguy cơ bong võng mạc, dẫn đến giảm thị lực nghiêm trọng hoặc thậm chí mù lòa.

- Khám mắt định kỳ: Phụ nữ cận thị nặng nên đi khám mắt định kỳ trong thai kỳ (khoảng tuần 10-14 và trước 4 tuần dự kiến sinh) để kiểm tra đáy mắt và đánh giá tình trạng võng mạc.

- Chỉ định sinh mổ: Trong một số trường hợp, bác sĩ nhãn khoa có thể khuyến nghị sinh mổ để tránh rủi ro bong võng mạc do quá trình rặn đẻ. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu hiện nay cho thấy việc rặn đẻ không làm tăng nhãn áp đáng kể và không phải tất cả các trường hợp cận thị nặng đều cần sinh mổ. 

- Thay đổi thị lực trong thai kỳ: Sự thay đổi nội tiết tố và lượng nước trong cơ thể khi mang thai có thể gây ra những thay đổi nhỏ về độ cận hoặc làm mắt bị khô, mờ. Tuy nhiên, những thay đổi này thường chỉ là tạm thời và thị lực thường trở lại mức ban đầu sau khi sinh

Empty

Cận thị có thể gây ảnh hưởng đến khả năng di truyền (Ảnh minh họa)

Cận thị nặng và sức khỏe sinh sản nam giới

Hiện nay, không có bằng chứng khoa học trực tiếp nào cho thấy cận thị nặng ảnh hưởng đến chất lượng tinh trùng, nồng độ hormone sinh sản hay khả năng sinh sản của nam giới. Các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản nam giới thường liên quan đến lối sống (hút thuốc, uống rượu), các bệnh lý nền (tiểu đường, huyết áp cao), hoặc các vấn đề về nội tiết tố và chất lượng tinh trùng. 

Lời khuyên cho người cận thị nặng muốn có con

Mặc dù cận thị nặng không trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng thụ thai, nhưng việc quản lý sức khỏe mắt là rất quan trọng, đặc biệt đối với phụ nữ:

- Thăm khám chuyên khoa mắt định kỳ: Điều này giúp phát hiện sớm và xử lý kịp thời các biến chứng tiềm ẩn như bong võng mạc, thoái hóa điểm vàng.

- Trao đổi với bác sĩ: Nếu bạn bị cận thị nặng và có kế hoạch mang thai, hãy thảo luận kỹ với bác sĩ sản khoa và bác sĩ nhãn khoa để được tư vấn cụ thể về các rủi ro, phương pháp theo dõi và lựa chọn phương pháp sinh nở phù hợp.

Empty

Người cận thị tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi lập kế hoạch mang thai (Ảnh minh họa)

- Chăm sóc mắt đúng cách: Đảm bảo đủ ánh sáng khi học tập và làm việc, cho mắt nghỉ ngơi thường xuyên, ăn uống đầy đủ dưỡng chất tốt cho mắt (vitamin A, C, E, omega-3).

- Kiểm soát các bệnh lý nền: Nếu có các bệnh lý khác như tiểu đường, huyết áp cao, cần kiểm soát tốt vì chúng cũng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe mắt và sức khỏe sinh sản tổng thể.

Huỳnh Đạt (tổng hợp)