Theo các chuyên gia Bệnh viện K, nhờ sự phát triển của các kỹ thuật sàng lọc hiện đại, nhiều tổn thương vú hiện được phát hiện ngay từ giai đoạn rất sớm, khi kích thước khối u còn nhỏ và chưa thể sờ thấy trên lâm sàng. Đây là điều kiện thuận lợi để nâng cao hiệu quả điều trị, tuy nhiên cũng đặt ra yêu cầu phải xác định chính xác vị trí tổn thương nhằm bảo đảm cắt bỏ triệt để khối u nhưng vẫn bảo tồn tối đa mô tuyến vú lành.
Hiện nay, các phương pháp định vị tổn thương vú không sờ thấy trên lâm sàng được chia thành hai nhóm chính gồm định vị có dây và định vị không dây. Mỗi kỹ thuật có những ưu điểm riêng, song xu hướng điều trị hiện đại đang chuyển dần sang các công nghệ định vị không dây nhờ tính chính xác, an toàn và thuận tiện hơn cho người bệnh.
Định vị có dây – phương pháp kinh điển, hiệu quả đã được kiểm chứng
Trong nhiều thập kỷ, định vị có dây được xem là "tiêu chuẩn vàng" trong phẫu thuật các tổn thương vú không sờ thấy trên lâm sàng.
Với phương pháp này, dưới hướng dẫn của siêu âm, X-quang hoặc cộng hưởng từ, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh sẽ đưa kim chuyên dụng vào vị trí tổn thương, sau đó luồn một sợi dây có đầu móc để cố định trong mô vú. Phần dây còn lại được giữ bên ngoài cơ thể cho đến thời điểm phẫu thuật, giúp phẫu thuật viên xác định chính xác vị trí cần cắt bỏ.
Theo các bác sĩ, ưu điểm của kỹ thuật này là quy trình tương đối đơn giản, chi phí hợp lý và hiệu quả đã được khẳng định qua nhiều năm ứng dụng. Tuy nhiên, phương pháp vẫn tồn tại một số hạn chế như gây cảm giác khó chịu cho người bệnh, nguy cơ dây bị di lệch trong quá trình di chuyển và bắt buộc phải thực hiện ngay trước thời điểm phẫu thuật, ảnh hưởng đến công tác tổ chức điều trị.
Định vị không dây – xu hướng điều trị hiện đại trong phẫu thuật bảo tồn vú
Sự ra đời của các công nghệ định vị không dây đã mở ra bước tiến quan trọng trong điều trị các tổn thương vú không sờ thấy trên lâm sàng.
Khác với phương pháp truyền thống, bác sĩ sẽ đặt một thiết bị đánh dấu có kích thước rất nhỏ vào đúng vị trí tổn thương dưới hướng dẫn của siêu âm, X-quang hoặc cộng hưởng từ. Thiết bị này có thể được đặt trước thời điểm phẫu thuật nhiều ngày, thậm chí nhiều tuần mà không ảnh hưởng đến sinh hoạt của người bệnh, đồng thời không có bất kỳ bộ phận nào nằm ngoài cơ thể.
Trong quá trình phẫu thuật, phẫu thuật viên sử dụng đầu dò chuyên dụng để xác định vị trí thiết bị theo thời gian thực với độ chính xác đến từng milimet, qua đó lấy trọn tổn thương nhưng vẫn bảo tồn tối đa phần mô tuyến vú lành xung quanh.
Hiện nay, một trong những công nghệ định vị không dây được ứng dụng rộng rãi là SAVI SCOUT, sử dụng sóng radar điện từ để xác định vị trí tổn thương mà không cần sử dụng chất phóng xạ. Công nghệ này có độ chính xác cao, ít bị ảnh hưởng bởi các dụng cụ kim loại trong phòng mổ, góp phần nâng cao hiệu quả và độ an toàn của ca phẫu thuật.
Không chỉ hỗ trợ phẫu thuật các tổn thương vú không sờ thấy, kỹ thuật định vị không dây còn được ứng dụng để đánh dấu chính xác vị trí khối u và hạch trước hóa trị tân bổ trợ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đánh giá đáp ứng điều trị cũng như xây dựng kế hoạch phẫu thuật sau hóa trị.
Theo các chuyên gia Bệnh viện K, định vị chính xác tổn thương là một trong những yếu tố quyết định hiệu quả điều trị ung thư vú giai đoạn sớm. Xu hướng của y học hiện đại là đẩy mạnh ứng dụng các kỹ thuật định vị không dây nhằm nâng cao độ chính xác trong phẫu thuật, giảm xâm lấn, tăng khả năng bảo tồn tuyến vú và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.
Tại Việt Nam, kỹ thuật định vị không dây hiện đã được triển khai tại Bệnh viện K trong điều trị các tổn thương vú không sờ thấy trên lâm sàng, góp phần từng bước tiếp cận các phương pháp điều trị tiên tiến trên thế giới, mang lại thêm cơ hội điều trị hiệu quả cho người bệnh ung thư vú.









Bình luận
Đăng nhập hoặc Tạo tài khoản để tham gia bình luận
Xin vui lòng gõ tiếng Việt có dấu