Kỷ Niệm 101 Năm Ngày Báo Chí Cách Mạng Việt Nam

Người đặt nền móng cho ghép tim từ người hiến chết não tại Việt Nam

Với bản lĩnh khoa học, đôi tay phẫu thuật lão luyện và tinh thần dấn thân vì người bệnh, Bùi Đức Phú đã cùng tập thể thầy thuốc Bệnh viện Trung ương Huế thực hiện thành công ca ghép tim đầu tiên tại Việt Nam từ người hiến chết não. Dấu mốc lịch sử này không chỉ mở ra hướng điều trị mới cho bệnh nhân suy tim giai đoạn cuối mà còn khẳng định năng lực của y học Việt Nam trên bản đồ ghép tạng thế giới.

Dấu mốc lịch sử khẳng định năng lực y học Việt Nam

Trong tiến trình phát triển của nền y học hiện đại, ghép tim được xem là một trong những kỹ thuật phức tạp và khắt khe bậc nhất, đòi hỏi trình độ chuyên môn cao, hệ thống tổ chức đồng bộ và bản lĩnh nghề nghiệp vững vàng. Việc Việt Nam thực hiện thành công ca ghép tim từ người hiến chết não tại Bệnh viện Trung ương Huế vào năm 2011 vì vậy mang ý nghĩa đặc biệt, không chỉ với riêng một cơ sở y tế mà với toàn ngành y.

03

Ca ghép tim đầu tiên do người Việt Nam thực hiện đã thành công (Ảnh: TL)

Thành công này là kết quả của quá trình chuẩn bị dài hơi, bài bản và khoa học. Ngay từ năm 2010, đề tài khoa học cấp Nhà nước về triển khai ghép tim từ người hiến chết não đã được phê duyệt, các quy trình chuyên môn được xây dựng nghiêm ngặt theo chuẩn mực quốc tế. Tháng 8 cùng năm, Bộ Y tế chính thức công nhận Bệnh viện Trung ương Huế đủ điều kiện tiến hành ghép tim – một quyết định thể hiện sự tin tưởng vào năng lực chuyên môn và tổ chức của đội ngũ thầy thuốc nơi đây.

Trong bối cảnh đó, GS-TS-BS Bùi Đức Phú, khi ấy là Giám đốc Bệnh viện Trung ương Huế, giữ vai trò trung tâm trong việc dẫn dắt, tổ chức và trực tiếp thực hiện kỹ thuật ghép tim. Ca phẫu thuật không chỉ là thử thách về y học mà còn là bài toán lớn về đạo đức, pháp lý và tâm lý xã hội, nhất là khi khái niệm hiến tạng sau chết não còn mới mẻ với cộng đồng.

04
Ê kíp bác sĩ người Việt Nam trực tiếp thực hiện ca ghép tim (Ảnh: TL)

Việc ca ghép tim thành công đã khẳng định một cách thuyết phục rằng y học Việt Nam hoàn toàn có khả năng tiếp cận và làm chủ những kỹ thuật cao, từng bước hội nhập với y học khu vực và thế giới. Đây cũng là nền tảng quan trọng để các chương trình ghép tạng sau này được mở rộng, góp phần cứu sống hàng nghìn người bệnh hiểm nghèo.

Khoảnh khắc sinh tử và bản lĩnh của người thầy thuốc

Đằng sau thành tựu khoa học là những giờ phút căng thẳng đến nghẹt thở trong phòng mổ. Khi người hiến tạng chết não được xác nhận và các xét nghiệm tương hợp miễn dịch cho kết quả khả quan, Hội đồng chuyên môn Bệnh viện Trung ương Huế đã đưa ra quyết định mang tính lịch sử: tiến hành ghép tim. Thời điểm ấy, từng phút trôi qua đều mang ý nghĩa sinh tử với cả người hiến và người nhận.

22 giờ ngày 1/3/2011, bệnh nhân Trần Mậu Đức – người mắc bệnh cơ tim giãn, suy tim giai đoạn cuối được đưa vào phòng phẫu thuật. GS-TS-BS Bùi Đức Phú vừa là phẫu thuật viên chính, vừa là người chỉ huy toàn bộ ca mổ. Gần 100 cán bộ y tế tham gia, trong đó khoảng 40 bác sĩ, điều dưỡng và kỹ thuật viên trực tiếp làm việc trong phòng mổ, phối hợp nhịp nhàng theo từng khâu đã được tính toán kỹ lưỡng.

02
GS-TS-BS Bùi Đức Phú vừa là phẫu thuật viên chính, vừa là người chỉ huy toàn bộ ca mổ tim đầu tiên do người Việt Nam thực hiện (Ảnh: TL)

Trong suốt 5 giờ phẫu thuật, từng thao tác đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối. Đó là sự kết tinh của kiến thức được đào tạo trong nước, kinh nghiệm tu nghiệp tại Pháp và hàng nghìn ca phẫu thuật tim hở trước đó. “Nếu không có niềm tin và sự tự tin thì không thể làm. Trước bệnh nhân, người thầy thuốc không được phép mạo hiểm”, GS Bùi Đức Phú từng chia sẻ khi nhớ lại thời khắc ấy.

3 giờ sáng ngày 2/3/2011, trái tim mới bắt đầu đập trong lồng ngực người bệnh. Ca ghép hoàn tất, các chỉ số sinh tồn ổn định. Khoảnh khắc ấy không chỉ là niềm hạnh phúc của riêng kíp mổ, mà còn là niềm tự hào chung của ngành y Việt Nam – nơi trí tuệ, bản lĩnh và tinh thần trách nhiệm đã chiến thắng thử thách khắc nghiệt nhất.

Một đời tận hiến cho khoa học, đào tạo và cộng đồng

Không chỉ được biết đến với ca ghép tim lịch sử, GS-TS-BS Bùi Đức Phú còn là biểu tượng của một thế hệ thầy thuốc lớn lên cùng sự phát triển của nền y học nước nhà. Sinh năm 1956, tốt nghiệp loại giỏi Trường Đại học Y Dược Huế, ông sớm được cử đi đào tạo sau đại học và tu nghiệp dài hạn tại Pháp, từng bước trở thành chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực phẫu thuật tim mạch và ghép tạng.

Trong hơn ba thập kỷ làm nghề, GS Bùi Đức Phú đã trực tiếp thực hiện trên 5.000 ca phẫu thuật tim mạch, công bố hơn 80 công trình khoa học và biên soạn nhiều giáo trình, chuyên khảo có giá trị thực tiễn cao. Ông được phong tặng danh hiệu Thầy thuốc Nhân dân, Anh hùng Lao động thời kỳ đổi mới cùng nhiều giải thưởng cao quý trong nước và quốc tế – những ghi nhận xứng đáng cho một cuộc đời lao động khoa học bền bỉ.

01
Trong hơn ba thập kỷ làm nghề, GS Bùi Đức Phú đã trực tiếp thực hiện trên 5.000 ca phẫu thuật tim mạch, công bố hơn 80 công trình khoa học và biên soạn nhiều giáo trình, chuyên khảo có giá trị thực tiễn cao (Ảnh: TL)

Gắn bó 35 năm với hệ thống viện – trường Y Huế, trong đó có nhiều năm giữ cương vị Giám đốc Bệnh viện Trung ương Huế và Trưởng bộ môn Ngoại, GS Bùi Đức Phú luôn coi đào tạo thế hệ kế cận là sứ mệnh quan trọng không kém việc cứu chữa người bệnh. Sau khi nghỉ hưu, ông vẫn tiếp tục cống hiến tại hệ thống y tế Vinmec, giữ vai trò Chủ tịch Hội đồng Chuyên ngành Tim mạch.

Với GS Bùi Đức Phú, hạnh phúc giản dị nhất của người thầy thuốc là được làm đúng nghề, cứu sống người bệnh và truyền lại tinh thần trách nhiệm, nhân văn cho lớp bác sĩ trẻ. Dấu ấn ông để lại không chỉ nằm ở những ca phẫu thuật thành công, mà còn ở nền móng vững chắc cho sự phát triển lâu dài của y học Việt Nam.