Kỷ Niệm 50 năm ngày thành phố Sài Gòn - Gia Định vinh dự mang tên Chủ Tịch Hồ Chí Minh

Sinh non nhẹ cân: Khởi đầu khó khăn nhưng không ngăn cản một cuộc đời khỏe mạnh

Một nghiên cứu kéo dài hơn 30 năm tại New Zealand vừa hé lộ điều kỳ diệu: Phần lớn trẻ sinh non và nhẹ cân (dưới 1.500 g) vẫn phát triển khỏe mạnh và ổn định khi trưởng thành. Tuy nhiên, bên cạnh thành tựu là những cảnh báo cần lưu tâm về sức khỏe lâu dài sau này.

Đây là một trong hai nghiên cứu dài hạn mang tầm quốc gia duy nhất trên thế giới theo dõi trẻ sinh non nhẹ cân (Very Low Birthweight – VLBW, < 1.500 g) ở New Zealand vào năm 1986, được theo dõi suốt hơn ba thập kỷ và so sánh với nhóm trẻ sinh đủ tháng cùng tuổi.

Nghiên cứu do các nhà khoa học tại Đại học Otago Christchurch (New Zealand) thực hiện, được công bố trên tạp chí Y khoa New Zealand mới đây.

Theo kết quả nghiên cứu, khi đạt 28 tuổi, nhóm trẻ VLBW trong số khoảng 250 trẻ được theo dõi phần lớn đều khỏe mạnh, năng động, và hội nhập tốt với xã hội như thanh thiếu niên sinh đủ tháng. Điều này đánh dấu một bước tiến trong nhận thức về khả năng hồi phục và phát triển của trẻ sinh non.

Mặc dù có cuộc sống năng động, nhóm trẻ VLBW trưởng thành vẫn có xu hướng có “tuổi sinh lý” cao hơn — cảnh báo dấu hiệu lão hóa sớm của các cơ quan. Ngoài ra, họ thường gặp một số vấn đề phổ biến như huyết áp tâm thu cao hơn, tim nhỏ và cứng hơn, chức năng phổi và thị lực kém hơn so với nhóm đối chứng.

Chưa kể, nghiên cứu cũng cho thấy một vấn đề: Mức IQ trung bình của nhóm VLBW thấp hơn nhóm sinh đủ tháng khoảng 9,4 điểm. Ngoài ra, họ cũng gặp một số bất lợi nhẹ về trình độ học vấn, khả năng lao động và sức khỏe tâm thần.

Nghiên cứu mới từ Đại học Otago Christchurch (New Zealand) thực hiện, cho thấy đa số trẻ sinh non, nhẹ cân phát triển khỏe mạnh và ổn định khi trưởng thành

Nghiên cứu mới từ Đại học Otago Christchurch (New Zealand) thực hiện, cho thấy đa số trẻ sinh non, nhẹ cân phát triển khỏe mạnh và ổn định khi trưởng thành

Các nhà nghiên cứu—đứng đầu là Giáo sư Brian Darlow và Tiến sĩ Sarah Harris—nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giám sát sức khỏe ổn định theo thời gian để đánh giá chính xác tác động lâu dài của việc sinh non. Đồng thời, họ khuyến nghị tất cả trẻ sinh non cần được chăm sóc định kỳ về huyết áp, tim mạch, hô hấp, thận và đường huyết. Các biện pháp phòng ngừa cơ bản như lối sống lành mạnh, dinh dưỡng hợp lý và vận động đều đặn sẽ đóng vai trò nền tảng để duy trì một cuộc sống khỏe mạnh.

Nghiên cứu dài hạn từ New Zealand mở ra hy vọng mới cho những trẻ sinh non và nhẹ cân: khởi đầu khó khăn không đồng nghĩa với hạn định một cuộc đời kém phát triển. Tuy nhiên, bài học còn ở chỗ: sức khỏe lâu dài không nên xem nhẹ, và việc theo dõi – chăm sóc tỉ mỉ là chìa khóa để đảm bảo những cuộc đời ấy thật sự thịnh vượng.

Theo Bộ Y tế, đẻ non là khi trẻ sơ sinh được sinh ra còn sống từ khi đủ 22 tuần đến trước khi đủ 37 tuần thai kỳ. Dựa vào tuổi thai, đẻ non được chia nhóm như sau: Cực non với tuổi thai dưới 28 tuần; rất non có tuổi thai từ 28 - 32 tuần và non trung bình có tuổi thai từ 32 đến dưới 37 tuần.

 Một số yếu tố nguy cơ có thể dẫn đến nguy cơ sinh non bao gồm:

Các yếu tố liên quan đến người mẹ: Hở eo tử cung, cổ tử cung ngắn, tiền sử có khoét chóp cổ tử cung; viêm nhiễm âm đạo, viêm đường tiết niệu không triệu chứng, viêm nha chu; những bất thường tử cung như u xơ tử cung, dị dạng tử cung bẩm sinh. Những người có tiền sử sinh non. Yếu tố di truyền (bản thân mẹ trước đây đã bị sinh non…)

 Các yếu tố liên quan đến con và phần phụ: Đa thai; thai sau thụ tinh trong ống nghiệm; nhiễm khuẩn ối, ối vỡ non; thai chậm tăng trưởng, thai có khuyết tật. Rau tiền đạo, rau bong non và đa ối cũng là yếu tố nguy cơ..

 Đối với trẻ sinh non, sau thời gian được chăm sóc, điều trị tại bệnh viện trở về nhà, cha mẹ và người chăm sóc cần đặc biệt lưu ý giữ ấm cho bé, nên tiếp tục áp dụng phương pháp da kề da. Người chăm sóc trẻ cũng cần phải giữ cho môi trường bé sạch sẽ, người chăm sóc phải rửa tay thường xuyên, không cho những người đang bị cảm, ho, sốt đến gần bé.

Bảo Châu (tổng hợp)