Kỷ Niệm 50 năm ngày thành phố Sài Gòn - Gia Định vinh dự mang tên Chủ Tịch Hồ Chí Minh

Thấy gì từ đề xuất hình sự hóa hành vi xả rác thải của Bộ Công an và lộ trình giảm rác thải nhựa 2026–2030?

Khi ô nhiễm môi trường không còn là câu chuyện của riêng ngành tài nguyên và môi trường, việc đề xuất hình sự hóa một số hành vi xả rác, vi phạm quy định về chất thải cùng với lộ trình giảm rác thải nhựa giai đoạn 2026–2030 được xem là dấu mốc cho thấy Việt Nam đang chuyển sang một giai đoạn quản lý môi trường quyết liệt hơn. Đây không chỉ là sự thay đổi về chính sách mà còn là bước dịch chuyển trong tư duy phát triển, hướng tới nền kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn.

Siết chặt chế tài để nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật

Trong nhiều năm qua, Việt Nam đã ban hành hàng loạt quy định nhằm kiểm soát ô nhiễm môi trường, từ Luật Bảo vệ môi trường, các nghị định xử phạt vi phạm hành chính đến các chương trình quốc gia về giảm rác thải nhựa. Tuy nhiên, thực tế cho thấy tình trạng đổ trộm chất thải, xả rác nơi công cộng, xả nước thải chưa qua xử lý hay vận chuyển chất thải trái phép vẫn diễn ra tại nhiều địa phương.

Không ít vụ việc gây ô nhiễm nghiêm trọng kéo dài nhiều năm, ảnh hưởng đến nguồn nước, đất đai, sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái. Trong khi đó, mức xử phạt hành chính ở nhiều trường hợp vẫn chưa đủ sức răn đe, đặc biệt khi lợi ích kinh tế từ hành vi vi phạm lớn hơn nhiều so với số tiền bị xử phạt.

Chính vì vậy, đề xuất nghiên cứu mở rộng hoặc tăng cường xử lý hình sự đối với các hành vi gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng được nhiều chuyên gia đánh giá là phù hợp với xu hướng quản lý hiện đại. Thông điệp đặt ra rất rõ: gây tổn hại cho môi trường không còn chỉ là một vi phạm hành chính mà có thể phải chịu trách nhiệm hình sự nếu hậu quả đủ nghiêm trọng hoặc có tính chất cố ý.

Lộ trình giảm rác thải nhựa bước vào giai đoạn quyết định

Song hành với việc siết chặt chế tài là lộ trình giảm rác thải nhựa giai đoạn 2026–2030.

Theo định hướng đã được Chính phủ công bố, từ năm 2026 Việt Nam sẽ tiếp tục hạn chế việc sản xuất, nhập khẩu và lưu thông một số sản phẩm nhựa dùng một lần, bao bì nhựa khó phân hủy; tiến tới sau năm 2030, nhiều sản phẩm nhựa khó tái chế hoặc chứa vi nhựa sẽ bị loại bỏ khỏi thị trường, trừ các trường hợp đặc biệt theo quy định.

Điều này đồng nghĩa giai đoạn 2026–2030 sẽ là khoảng thời gian chuyển đổi mạnh mẽ của cả nền kinh tế. Các doanh nghiệp phải thay đổi nguyên liệu, công nghệ sản xuất và thiết kế bao bì; các địa phương phải đầu tư hệ thống phân loại, thu gom và tái chế; còn người dân sẽ phải thay đổi thói quen tiêu dùng đã tồn tại nhiều năm.

Nếu chỉ hạn chế sản phẩm nhựa mà không kiểm soát hiệu quả việc xả thải, mục tiêu giảm ô nhiễm nhựa sẽ khó đạt được. Ngược lại, khi các biện pháp phòng ngừa đi cùng chế tài đủ mạnh, chính sách sẽ tạo ra tác động toàn diện hơn đối với xã hội.

Hình sự hóa hành vi xả rác thải gây ô nhiễm môi trường nếu được thông qua sẽ là một bước ngoặt để bảo vệ môi trường và cộng đồng trước nguy cơ bệnh tật (Ảnh minh họa - Nguồn: Internet)
Hình sự hóa hành vi xả rác thải gây ô nhiễm môi trường nếu được thông qua sẽ là một bước ngoặt để bảo vệ môi trường và cộng đồng trước nguy cơ bệnh tật (Ảnh minh họa - Nguồn: Internet)

Doanh nghiệp đối mặt sức ép chuyển đổi

Những ngành chịu tác động trực tiếp gồm sản xuất bao bì, thực phẩm - đồ uống, bán lẻ, thương mại điện tử, logistics và các doanh nghiệp có lượng phát sinh chất thải lớn.

Trong ngắn hạn, chi phí đầu tư sẽ tăng lên khi doanh nghiệp phải chuyển đổi dây chuyền, sử dụng vật liệu thân thiện môi trường hoặc tham gia đầy đủ cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR). Điều này có thể ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm và khả năng cạnh tranh của một số doanh nghiệp nhỏ.

Tuy nhiên, ở góc độ dài hạn, quá trình chuyển đổi xanh cũng mở ra nhiều cơ hội. Khi các thị trường xuất khẩu lớn như Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ hay Nhật Bản ngày càng siết chặt các tiêu chuẩn môi trường, doanh nghiệp đáp ứng sớm các yêu cầu về phát triển bền vững sẽ có lợi thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đồng thời nâng cao giá trị thương hiệu và khả năng tiếp cận các nguồn vốn xanh.

Người dân là mắt xích quan trọng nhất

Dù chính sách có chặt chẽ đến đâu, thành công cuối cùng vẫn phụ thuộc vào sự thay đổi trong hành vi của mỗi người dân.

Việc sử dụng túi ni lông miễn phí, cốc nhựa dùng một lần hay thói quen xả rác không đúng nơi quy định vốn đã trở nên phổ biến trong đời sống hằng ngày. Khi các quy định mới được triển khai, người dân sẽ phải thích nghi với việc phân loại rác tại nguồn, giảm tiêu dùng nhựa dùng một lần, tái sử dụng sản phẩm và tham gia vào hệ thống tái chế.

Đây không chỉ là yêu cầu của pháp luật mà còn là sự thay đổi trong văn hóa tiêu dùng. Kinh nghiệm từ nhiều quốc gia cho thấy, chỉ khi hành vi bảo vệ môi trường trở thành thói quen của cộng đồng thì các chính sách mới phát huy hiệu quả bền vững.

Thách thức nằm ở khâu thực thi

Điểm đáng lưu ý là chế tài mạnh không đồng nghĩa với hiệu quả nếu thiếu hạ tầng và cơ chế giám sát phù hợp.

Hiện nay, nhiều địa phương vẫn chưa triển khai đồng bộ việc phân loại rác tại nguồn; hệ thống thu gom, tái chế còn hạn chế; nhiều khu vực nông thôn chưa có điểm tập kết chất thải đạt chuẩn. Trong khi đó, lực lượng thanh tra môi trường và công tác giám sát vẫn còn mỏng so với quy mô phát sinh chất thải ngày càng lớn.

Nếu không giải quyết những "nút thắt" này, nguy cơ xảy ra tình trạng quy định nghiêm nhưng thực thi chưa hiệu quả là điều cần được tính đến.

Bên cạnh đó, việc xác định ranh giới giữa hành vi vi phạm hành chính và hành vi đủ yếu tố xử lý hình sự cũng cần được quy định rõ ràng, minh bạch để tránh áp dụng thiếu thống nhất hoặc gây tâm lý e ngại trong hoạt động sản xuất, kinh doanh hợp pháp.

Hướng tới nền kinh tế tuần hoàn

Việc đề xuất hình sự hóa một số hành vi xả rác, vi phạm về chất thải cùng với lộ trình giảm rác thải nhựa 2026–2030 cho thấy chính sách môi trường của Việt Nam đang bước sang giai đoạn mới: lấy trách nhiệm pháp lý làm nền tảng, lấy chuyển đổi xanh làm động lực và lấy kinh tế tuần hoàn làm mục tiêu phát triển.

Trong bối cảnh Việt Nam tham gia ngày càng sâu vào các cam kết quốc tế về giảm phát thải, tăng trưởng xanh và phát triển bền vững, những thay đổi này không chỉ nhằm bảo vệ môi trường trong nước mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Con đường phía trước chắc chắn không dễ dàng bởi đòi hỏi sự thay đổi đồng thời từ cơ quan quản lý, doanh nghiệp và người dân. Tuy nhiên, nếu được triển khai đồng bộ với hệ thống pháp luật rõ ràng, hạ tầng xử lý chất thải hiện đại và cơ chế hỗ trợ chuyển đổi phù hợp, giai đoạn 2026–2030 có thể trở thành bước ngoặt quan trọng, đưa Việt Nam tiến gần hơn tới mục tiêu phát triển xanh, giảm ô nhiễm nhựa và xây dựng một nền kinh tế tuần hoàn thực chất.