Kỷ Niệm 101 Năm Ngày Báo Chí Cách Mạng Việt Nam

Ung thư đại trực tràng: Cơ hội vàng từ tầm soát sớm

Ung thư đại trực tràng là một trong những bệnh ung thư phổ biến tại Việt Nam nhưng cũng là loại ung thư có nhiều cơ hội phòng ngừa và phát hiện sớm. Tầm soát định kỳ giúp nhận diện, xử lý polyp tiền ung thư trước khi tiến triển thành bệnh lý ác tính.

Ung thư đại trực tràng: Hành trình âm thầm nhưng có thể phát hiện sớm
Ung thư đại trực tràng hiện là một trong những bệnh ung thư phổ biến tại Việt Nam cũng như trên thế giới. Theo GLOBOCAN 2022, Việt Nam ghi nhận khoảng 16.835 ca mắc mới và 8.454 ca tử vong do căn bệnh này trong năm. Điểm đáng chú ý là phần lớn trường hợp ung thư đại trực tràng không xuất hiện đột ngột mà thường phát triển từ các tổn thương tiền ung thư trong nhiều năm, tạo ra cơ hội quan trọng để phát hiện và can thiệp sớm.
Theo các nghiên cứu dịch tễ học, nhiều trường hợp ung thư đại trực tràng bắt đầu từ polyp tuyến (adenoma) hình thành trên niêm mạc đại tràng hoặc trực tràng. Quá trình chuyển biến từ polyp lành tính sang ung thư thường kéo dài từ 5 đến 10 năm, thậm chí lâu hơn ở một số trường hợp. Trong giai đoạn đầu, polyp thường không gây triệu chứng rõ ràng, vì vậy nhiều người hoàn toàn không biết mình đang mang tổn thương.
Chính đặc điểm tiến triển chậm này khiến ung thư đại trực tràng trở thành một trong những loại ung thư có nhiều cơ hội được phát hiện sớm nếu người dân chủ động tầm soát định kỳ. Khi bệnh được phát hiện ở giai đoạn khu trú tại chỗ, khả năng điều trị hiệu quả rất cao. Theo dữ liệu của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (American Cancer Society), tỷ lệ sống sau 5 năm ở giai đoạn sớm có thể vượt 90%. Ngược lại, khi ung thư đã di căn đến các cơ quan xa, tiên lượng sống giảm đáng kể.
Các chuyên gia tiêu hóa khuyến cáo rằng việc tầm soát không nên chờ đến khi xuất hiện triệu chứng. Những dấu hiệu như đi ngoài ra máu, thay đổi thói quen đại tiện, đau bụng kéo dài hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân có thể là biểu hiện của bệnh, nhưng nhiều trường hợp khi có triệu chứng thì tổn thương đã tiến triển hơn. Vì vậy, phát hiện bệnh trước khi xuất hiện triệu chứng mới là mục tiêu quan trọng của tầm soát.
Hiện nay, nội soi đại trực tràng được xem là phương pháp quan trọng nhất trong tầm soát ung thư đại trực tràng. Khác với nhiều xét nghiệm sàng lọc khác, nội soi không chỉ giúp phát hiện tổn thương mà còn cho phép bác sĩ xử lý một số bất thường ngay trong quá trình thực hiện. Khi phát hiện polyp, bác sĩ có thể cắt bỏ ngay qua nội soi và gửi mẫu làm giải phẫu bệnh. Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy việc phát hiện và cắt bỏ polyp giúp làm giảm đáng kể nguy cơ phát triển thành ung thư trong tương lai.

Nội soi đại trực tràng là phương pháp quan trọng trong tầm soát nguy cơ ác tính đường tiêu hóa dưới 
Nguồn ảnh: sưu tầm
Nội soi đại trực tràng là phương pháp quan trọng trong tầm soát nguy cơ ác tính đường tiêu hóa dưới Nguồn ảnh: sưu tầm

Tầm soát đúng thời điểm và vai trò của công nghệ nội soi thế hệ mới
Một vấn đề được chuyên môn đặc biệt quan tâm là xu hướng trẻ hóa của ung thư đại trực tràng. Nhiều nghiên cứu gần đây ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh ở người dưới 50 tuổi đang gia tăng tại nhiều quốc gia. Các nhà khoa học cho rằng sự thay đổi lối sống hiện đại như thừa cân béo phì, chế độ ăn nhiều thịt đỏ và thực phẩm chế biến sẵn, ít vận động cùng các yếu tố môi trường khác có thể góp phần vào xu hướng này.
Do đó, các tổ chức chuyên ngành đã điều chỉnh khuyến cáo tầm soát. Tại Hoa Kỳ, U.S. Preventive Services Task Force (USPSTF) khuyến nghị bắt đầu tầm soát ung thư đại trực tràng từ 45 tuổi ở người có nguy cơ trung bình. Tuy nhiên, với những người có tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng, từng có polyp đại trực tràng, mắc bệnh viêm ruột mạn tính hoặc có hội chứng di truyền làm tăng nguy cơ ung thư, bác sĩ có thể chỉ định tầm soát sớm hơn và theo dõi chặt chẽ hơn.
Bên cạnh việc lựa chọn đúng thời điểm, chất lượng của kỹ thuật nội soi cũng đóng vai trò quan trọng trong phát hiện tổn thương nhỏ. Những năm gần đây, các hệ thống nội soi độ phân giải cao, trí tuệ nhân tạo và nội soi phóng đại đã góp phần nâng cao khả năng nhận diện các bất thường trên niêm mạc tiêu hóa.
Tại Việt Nam, Thu Cúc TCI là đơn vị đầu tiên và duy nhất hiện triển khai hệ thống siêu nội soi Endocyto 520x. Công nghệ này cho phép phóng đại hình ảnh lên đến 520 lần, hỗ trợ bác sĩ quan sát chi tiết cấu trúc bề mặt niêm mạc và hình thái tế bào ngay trong quá trình nội soi. Theo các chuyên gia, việc quan sát ở độ phóng đại cao có thể hỗ trợ đánh giá đặc điểm của polyp hoặc các vùng niêm mạc bất thường, giúp định hướng vị trí sinh thiết và lựa chọn phương án xử trí phù hợp. Tuy nhiên, kết quả giải phẫu bệnh vẫn là tiêu chuẩn vàng để xác định bản chất tổn thương.
Ngoài tầm soát định kỳ, các chuyên gia cũng nhấn mạnh vai trò của việc thay đổi lối sống để giảm nguy cơ mắc bệnh. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Quỹ Nghiên cứu Ung thư Thế giới (WCRF) khuyến cáo duy trì cân nặng hợp lý, tăng cường hoạt động thể chất, hạn chế rượu bia, không hút thuốc và xây dựng chế độ ăn giàu chất xơ để góp phần phòng ngừa ung thư đại trực tràng.
Ung thư đại trực tràng không phải là căn bệnh có thể ngăn chặn hoàn toàn, nhưng đây là một trong những loại ung thư có nhiều cơ hội được phát hiện sớm và can thiệp hiệu quả nếu người dân chủ động tầm soát đúng thời điểm. Việc kiểm tra định kỳ không chỉ giúp phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm mà còn tạo cơ hội xử lý các tổn thương tiền ung thư trước khi chúng tiến triển thành bệnh lý ác tính. Trong bối cảnh tỷ lệ mắc bệnh vẫn ở mức cao, nâng cao nhận thức về tầm soát được xem là một trong những giải pháp quan trọng để giảm gánh nặng ung thư đại trực tràng trong cộng đồng.