Kỷ Niệm 101 Năm Ngày Báo Chí Cách Mạng Việt Nam

Bệnh bạch hầu: Nguyên nhân, triệu chứng, điều trị và phòng ngừa

Bệnh bạch hầu trở thành nỗi lo lắng khi xuất hiện tại nhiều địa phương cả nước . Trong hàng chục ca nhiễm bệnh được phát hiện và điều trị, đã có trường hợp tử vong.

Bạch hầu

Bạch hầu là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra, có khả năng lây lan nhanh qua đường hô hấp và tiếp xúc trực tiếp. Bệnh thường ảnh hưởng đến niêm mạc mũi, họng, khí quản và đôi khi là da. Các chuyên gia cảnh báo, dù đã có vắc xin phòng ngừa, bệnh vẫn có thể gây tử vong nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, đặc biệt ở trẻ nhỏ.

Nguyên nhân và con đường lây lan

Vi khuẩn bạch hầu có thể sinh sôi ở cổ họng hoặc trên da người bệnh, tiết ra độc tố làm tổn thương các tế bào niêm mạc và nhiều cơ quan khác như tim, thận, hệ thần kinh. Bệnh lây qua các giọt bắn khi người nhiễm ho, hắt hơi, nói chuyện, hoặc qua việc chạm vào đồ vật, vết thương, dịch tiết có chứa vi khuẩn. Nguy hiểm hơn, ngay cả những người nhiễm bệnh thể nhẹ, không có triệu chứng rõ ràng, vẫn có thể là nguồn lây cho người khác.

Những nhóm có nguy cơ cao bao gồm trẻ em và người lớn chưa được tiêm phòng đầy đủ, người sống trong môi trường đông đúc, điều kiện vệ sinh kém, người có hệ miễn dịch yếu hoặc thường xuyên tiếp xúc gần với bệnh nhân.

Vi khuẩn bạch hầu sinh sôi ở cổ họng (Ảnh minh họa)
Vi khuẩn bạch hầu sinh sôi ở cổ họng (Ảnh minh họa)

Triệu chứng và biến chứng nguy hiểm

Sau khi phơi nhiễm từ 2 đến 5 ngày, người bệnh có thể xuất hiện triệu chứng đau họng, sốt nhẹ, khàn tiếng, khó nuốt, sưng hạch cổ và hình thành lớp màng trắng ngà bám ở họng hoặc amidan, dấu hiệu đặc trưng của bạch hầu. Trường hợp nặng có thể gây khó thở, thậm chí ngạt thở do lớp màng dày làm tắc đường hô hấp.

Ngoài thể hô hấp, bệnh bạch hầu còn có thể biểu hiện ngoài da với các vết loét, sưng đỏ, rỉ dịch và phủ màng trắng xám. Nếu không điều trị, độc tố vi khuẩn lan theo máu có thể gây viêm cơ tim, tổn thương thần kinh, suy hô hấp, thận và dẫn đến tử vong. Theo thống kê y học, tỷ lệ tử vong của bệnh dao động từ 5-10%, cao nhất ở trẻ dưới 5 tuổi và người lớn trên 40 tuổi.

Người bệnh bạch hầu có các triệu chứng như ho, sốt (Ảnh minh họa)
Người bệnh bạch hầu có các triệu chứng như ho, sốt (Ảnh minh họa)

Điều trị và cách kiểm soát bệnh hiệu quả

Theo các bác sĩ, người nghi ngờ mắc bạch hầu cần được nhập viện ngay để cách ly và điều trị kịp thời. Phác đồ điều trị gồm hai hướng chính: sử dụng kháng sinh (như penicillin, erythromycin) để tiêu diệt vi khuẩn và tiêm huyết thanh kháng độc tố nhằm trung hòa độc tố trong máu. Đồng thời, bệnh nhân cần được theo dõi sát sao tim, thận và thần kinh để xử lý biến chứng.

Sau khoảng 48 giờ điều trị, người bệnh thường không còn khả năng lây nhiễm, nhưng cần tuân thủ đủ liệu trình thuốc để tránh tái phát. Các vết loét ngoài da có thể mất vài tuần đến vài tháng để hồi phục hoàn toàn.

Phòng bệnh là chìa khóa bảo vệ cộng đồng

Biện pháp phòng ngừa hữu hiệu nhất là tiêm vắc xin bạch hầu. Hiện vắc xin được kết hợp trong các mũi tiêm 3 trong 1, 5 trong 1 hoặc 6 trong 1 trong chương trình tiêm chủng mở rộng quốc gia. Tuy nhiên, khả năng miễn dịch giảm dần theo thời gian nên cần tiêm nhắc lại định kỳ để duy trì hiệu quả bảo vệ.

Tiêm vaccine phòng bệnh bạch hầu (Ảnh minh họa)
Tiêm vaccine phòng bệnh bạch hầu (Ảnh minh họa)

Các chuyên gia khuyến cáo, người chăm sóc bệnh nhân hoặc có tiếp xúc gần cần dùng thuốc kháng sinh dự phòng, theo dõi sức khỏe trong 7-10 ngày và tuân thủ vệ sinh cá nhân nghiêm ngặt. Rửa tay thường xuyên, che miệng khi ho, đeo khẩu trang và tránh tiếp xúc với người có triệu chứng nghi ngờ là những biện pháp đơn giản nhưng hữu hiệu trong ngăn chặn lây lan.

Bạch hầu là bệnh có thể kiểm soát nếu cộng đồng duy trì thói quen tiêm chủng và cảnh giác cao độ. Chủ động phòng ngừa không chỉ giúp bảo vệ bản thân mà còn góp phần ngăn chặn nguy cơ bùng phát dịch nguy hiểm trong cộng đồng.