Thù lù thuộc họ Cà (Solanaceae), phổ biến nhất là thù lù đực (Solanum nigrum L.) và thù lù cái (Physalis angulata L., còn gọi là tầm bóp). Theo các chuyên gia, việc phân biệt hai loại này đặc biệt quan trọng vì thù lù đực có chứa độc tố solanin, trong khi thù lù cái không độc và được dùng rộng rãi hơn.
Trong y học cổ truyền, thù lù đực có vị ngọt hơi đắng, tính mát, được dùng thanh nhiệt, tiêu viêm. Dân gian sử dụng cây để hỗ trợ điều trị cảm sốt, viêm họng, viêm phế quản, bệnh đường tiết niệu, tiểu khó, viêm da, mẩn ngứa. Nước sắc từ cây còn được dùng rửa vết loét, bỏng hoặc đắp ngoài da giảm sưng tấy. Tuy nhiên, các bác sĩ khuyến cáo không ăn quả xanh và không dùng liều cao vì có thể gây ngộ độc.
Với thù lù cái, toàn cây đều có thể làm thuốc. Theo nghiên cứu hiện đại, dược liệu này chứa nhiều hoạt chất chống oxy hóa, hỗ trợ kháng viêm và tăng miễn dịch. Y học cổ truyền ghi nhận cây có tác dụng thanh nhiệt, lợi tiểu, tiêu đờm, hỗ trợ điều trị cảm mạo, ho có đờm, viêm họng, nhọt vú, sưng viêm. Quả chín có thể ăn, giúp bổ sung vitamin A và C.
Liều dùng phổ biến của thù lù cái dạng khô khoảng 15-30g sắc uống mỗi ngày. Khi dùng tươi để đắp hoặc nấu nước rửa, có thể dùng 40-80g.
Các chuyên gia lưu ý, phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ hoặc người có bệnh nền nên tham khảo ý kiến thầy thuốc trước khi sử dụng. Việc dùng dược liệu đúng loại, đúng liều và đúng cách là yếu tố quyết định hiệu quả cũng như độ an toàn.









Bình luận
Đăng nhập hoặc Tạo tài khoản để tham gia bình luận
Xin vui lòng gõ tiếng Việt có dấu