Trong những năm gần đây, dân số Việt Nam đang chứng kiến những biến động đáng chú ý. Nếu như trước đây công tác dân số tập trung vào việc giảm sinh và kiểm soát quy mô dân số thì hiện nay, thách thức lại đến từ xu hướng sinh ít, sinh muộn và không muốn sinh con đang ngày càng phổ biến ở một bộ phận người trẻ.
Trước thực trạng đó, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 168/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp tổ chức thực hiện Luật Dân số. Một trong những nội dung nhận được sự quan tâm lớn của dư luận là quy định từ ngày 1/1/2027, phụ nữ sinh đủ hai con trước 35 tuổi được hỗ trợ tài chính tối thiểu 2 triệu đồng. Bên cạnh đó, Nghị định cũng quy định nhiều chính sách liên quan đến chế độ thai sản khi sinh con thứ hai, hỗ trợ khám sàng lọc trước sinh và sơ sinh nhằm nâng cao chất lượng dân số.
Đáng chú ý, bên cạnh áp lực kinh tế, rào cản về thời gian chăm sóc trẻ cũng lần đầu tiên được giải quyết trực diện. Nghị định 168/2026/NĐ-CP quy định nâng thời gian nghỉ thai sản đối với lao động nữ sinh con thứ hai lên 07 tháng (tăng 1 tháng so với quy định cũ) và lao động nam được nghỉ 10 ngày làm việc. Việc kéo dài thời hạn này không chỉ hỗ trợ phục hồi sức khỏe cho người mẹ mà còn cụ thể hóa trách nhiệm đồng hành của người cha trong giai đoạn đầu nuôi con nhỏ, một mắt xích an sinh quan trọng nhằm giảm tải áp lực cho các gia đình trẻ.
Việc ban hành chính sách mới cho thấy Nhà nước đã có sự điều chỉnh đáng kể trong cách tiếp cận đối với công tác dân số. Từ mục tiêu giảm sinh trong nhiều năm trước đây, trọng tâm hiện nay là duy trì mức sinh thay thế, bảo đảm cơ cấu dân số hợp lý và chuẩn bị nguồn nhân lực cho sự phát triển lâu dài của đất nước.
Mức sinh giảm – Thách thức mới của công tác dân số
Những điều chỉnh về chính sách không phải ngẫu nhiên xuất hiện. Chúng bắt nguồn từ những tín hiệu đáng lo ngại của thực trạng dân số hiện nay.
Thứ trưởng Y tế Nguyễn Thị Liên Hương cho biết, bên cạnh những kết quả đạt được, công tác dân số hiện đang đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức. Trong ba năm liên tiếp, mức sinh trên toàn quốc đều giảm dưới mức sinh thay thế, cho thấy rõ sự báo động. Đặc biệt, năm 2024, vốn được xem là năm đẹp theo quan niệm dân gian (năm Rồng), mức sinh tiếp tục giảm.
Nếu nhìn ở góc độ dài hạn, đây không đơn thuần là câu chuyện của từng gia đình mà là vấn đề phát triển quốc gia. Mức sinh thấp kéo dài sẽ tác động trực tiếp đến quy mô và chất lượng nguồn nhân lực trong tương lai. Khi số trẻ em được sinh ra ngày càng ít, lực lượng lao động sẽ suy giảm trong khi số người cao tuổi tiếp tục gia tăng.
Theo dự báo của cơ quan dân số, nếu xu hướng sinh thấp tiếp tục kéo dài, đến năm 2039 Việt Nam sẽ kết thúc thời kỳ dân số vàng. Đến năm 2042, quy mô dân số trong độ tuổi lao động đạt đỉnh và sau năm 2054, dân số có thể bắt đầu suy giảm về số lượng. Khi đó, những thách thức về thiếu hụt lao động, già hóa dân số và áp lực an sinh xã hội sẽ ngày càng trở nên rõ rệt.
Đáng chú ý, mức sinh thấp còn kéo theo nhiều hệ lụy khác đối với đời sống kinh tế - xã hội. Hệ thống trường học, cơ sở y tế, hạ tầng xã hội được đầu tư phục vụ dân số trẻ có nguy cơ không được khai thác hiệu quả. Trong khi đó, chi phí dành cho chăm sóc sức khỏe và an sinh của người cao tuổi ngày càng tăng. Theo các chuyên gia, chi phí chăm sóc sức khỏe của người già cao gấp 7–8 lần so với trẻ em.
Khi người trẻ ngày càng ngại sinh con
Nếu trước đây việc kết hôn và sinh con thường được xem là một dấu mốc tất yếu trong cuộc sống thì ngày nay, quyết định đó đang trở nên thận trọng hơn bao giờ hết.
Anh Trần Minh Quân (32 tuổi, kĩ sư xây dựng tại Hà Nội) cho biết vợ chồng anh hiện đã có một con gái nhưng vẫn chưa quyết định sinh thêm con thứ hai. Theo anh, khoản hỗ trợ 2 triệu đồng là sự động viên tích cực từ phía Nhà nước, song điều khiến gia đình băn khoăn hơn là những chi phí kéo dài trong quá trình nuôi dạy con.
“Từ tiền học, tiền sinh hoạt đến các chi phí chăm sóc sức khỏe đều tăng. Điều chúng tôi cân nhắc không phải là chi phí sinh con mà là khả năng bảo đảm điều kiện sống và học tập cho các con trong tương lai”, anh Quân chia sẻ.
Thực tế, nỗi lo của những người làm cha làm mẹ trong kỷ nguyên số không dừng lại ở bài toán "nuôi" mà lớn hơn cả là "dưỡng". Người trẻ sợ sinh con ra phải đối mặt với những rủi ro sức khỏe, những căn bệnh bẩm sinh mà chi phí sàng lọc, điều trị vốn là gánh nặng không nhỏ với các gia đình trẻ.
Thấu hiểu tâm lý đó, lộ trình từ ngày 1/1/2027 của Nghị định 168/2026/NĐ-CP quy định hỗ trợ phụ nữ mang thai được khám và thực hiện các phương pháp sàng lọc trước sinh đủ 04 bệnh cơ bản: hội chứng Down, hội chứng Edwards, hội chứng Patau, bệnh tan máu bẩm sinh từ nguồn ngân sách Nhà nước. Việc "bảo hiểm" chất lượng giống nòi ngay từ trong bụng mẹ chính là liều thuốc an thần gỡ bỏ rào cản tâm lý vô hình, giúp các cặp vợ chồng trẻ vững tâm hơn trên hành trình chào đón thiên chức mới.
Trong khi đó, chị Trịnh Thị Minh Châu (28 tuổi, nhân viên văn phòng) cho rằng nhiều người trẻ hiện nay không hẳn không muốn có con mà đang lo lắng trước những áp lực kinh tế ngày càng lớn. Giá nhà ở tăng cao, chi phí sinh hoạt đắt đỏ và áp lực công việc khiến nhiều cặp vợ chồng phải trì hoãn kế hoạch sinh con hoặc chỉ lựa chọn sinh một con.
Những suy nghĩ này phản ánh phần nào sự thay đổi trong quan niệm của thế hệ trẻ. Việc sinh con không còn được nhìn nhận đơn thuần là trách nhiệm gia đình mà còn gắn với chất lượng cuộc sống, cơ hội nghề nghiệp và khả năng bảo đảm tương lai cho con cái.
GS.TS Nguyễn Đình Cử, nguyên Viện trưởng Viện Dân số và Các vấn đề xã hội (Đại học Kinh tế Quốc dân), cho rằng nhóm đang bước vào độ tuổi sinh sản cao nhất hiện nay chủ yếu là những người dưới 35 tuổi, đặc biệt là thế hệ sinh sau năm 1990. Đây là nhóm lớn lên trong thời kỳ hội nhập, tiếp cận nhiều nguồn thông tin và có tư duy hiện đại hơn các thế hệ trước. Chính vì vậy, nhu cầu sinh nhiều con trong nhóm này đang ở mức thấp.
Nhận định của GS.TS Nguyễn Đình Cử cho thấy bài toán mức sinh hiện nay không chỉ liên quan đến kinh tế mà còn gắn với những thay đổi về văn hóa, lối sống và hệ giá trị của xã hội hiện đại.
Khuyến sinh cần nhiều hơn những khoản hỗ trợ tài chính
Trong bối cảnh đó, chính sách hỗ trợ tối thiểu 2 triệu đồng đối với phụ nữ sinh đủ hai con trước 35 tuổi mang ý nghĩa khuyến khích và định hướng xã hội rõ ràng.
Dù vậy, nếu nhìn nhận một cách khách quan, khoản hỗ trợ này khó có thể trở thành yếu tố quyết định khiến các cặp vợ chồng lựa chọn sinh thêm con. Chi phí nuôi dưỡng một đứa trẻ từ khi chào đời đến khi trưởng thành lớn hơn rất nhiều so với một khoản hỗ trợ mang tính động viên ban đầu.
Điểm đáng ghi nhận là chính sách cho thấy Nhà nước đã nhận diện rõ những thách thức dân số và bắt đầu có những can thiệp cụ thể. Đây là bước chuyển quan trọng từ tư duy kiểm soát sang duy trì mức sinh thay thế. Sự thay đổi này thể hiện rõ qua việc bỏ qua các thủ tục hành chính rườm rà, điều vốn khiến người trẻ e ngại. Việc chi trả khoản hỗ trợ được thực hiện liên thông cùng thời điểm đăng ký khai sinh qua Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và ứng dụng VNeID. Sự tinh gọn này chứng minh tư duy quản trị số đã đáp ứng đúng nhu cầu của thế hệ công dân hiện đại, củng cố niềm tin vào các gói an sinh dài hạn.
Song, để chính sách khuyến sinh thực sự phát huy hiệu quả, xã hội cần những giải pháp đồng bộ hơn. Bên cạnh hỗ trợ tài chính trước mắt, người trẻ cần được tiếp cận với quỹ nhà ở phù hợp, việc làm ổn định, môi trường lao động thân thiện với phụ nữ sau sinh, hệ thống giáo dục chất lượng và các dịch vụ chăm sóc trẻ em thuận tiện.
Nói cách khác, điều mà thế hệ trẻ cần không chỉ là một khoản hỗ trợ khi sinh con mà là cảm giác an tâm về tương lai.
Để người trẻ yên tâm sinh con
Chính sách hỗ trợ phụ nữ sinh đủ hai con trước 35 tuổi là một tín hiệu tích cực trong bối cảnh mức sinh đang giảm xuống dưới mức sinh thay thế. Tuy nhiên, đây chỉ nên được xem là bước khởi đầu của một quá trình dài hơi nhằm ứng phó với những thách thức dân số trong tương lai.
Khuyến sinh không đơn thuần là tăng số trẻ được sinh ra mỗi năm. Mục tiêu lớn hơn là duy trì cơ cấu dân số hợp lý, bảo đảm nguồn nhân lực cho phát triển kinh tế - xã hội và giảm áp lực già hóa dân số trong những thập niên tới.
Để đạt được mục tiêu đó, chính sách dân số cần được đặt trong mối liên hệ với các chính sách an sinh xã hội, việc làm, giáo dục, y tế và nhà ở. Khi người trẻ có đủ điều kiện để xây dựng gia đình, yên tâm sinh con và nuôi dạy con trong môi trường ổn định, những chủ trương khuyến sinh mới có thể thực sự đi vào cuộc sống.
Khoản hỗ trợ 2 triệu đồng vì thế không chỉ mang ý nghĩa vật chất. Quan trọng hơn, đó là thông điệp cho thấy Nhà nước đang chủ động hành động trước một thách thức dân số ngày càng hiện hữu. Và để thông điệp ấy phát huy hiệu quả, cần thêm nhiều giải pháp đồng bộ nhằm giúp người trẻ không chỉ muốn sinh con mà còn có thể yên tâm sinh con.









Bình luận
Đăng nhập hoặc Tạo tài khoản để tham gia bình luận
Xin vui lòng gõ tiếng Việt có dấu