Kỷ Niệm 50 năm ngày thành phố Sài Gòn - Gia Định vinh dự mang tên Chủ Tịch Hồ Chí Minh

Tế bào gốc mở ra nhiều cơ hội điều trị, nhưng không phải "thuốc chữa bách bệnh"

Công nghệ tế bào gốc đang tạo ra nhiều triển vọng trong điều trị các bệnh lý phức tạp và y học tái tạo. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, đây không phải là "phép màu" có thể chữa mọi bệnh. Việc ứng dụng cần dựa trên bằng chứng khoa học, đúng chỉ định và được kiểm chứng về hiệu quả, an toàn.

Tế bào gốc được xem là một trong những thành tựu nổi bật của y học hiện đại, góp phần mở ra hướng điều trị mới đối với nhiều bệnh lý trước đây vốn gặp nhiều hạn chế. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển nhanh của lĩnh vực này, các chuyên gia cũng cảnh báo cần nhìn nhận đúng giá trị của tế bào gốc, tránh tâm lý kỳ vọng quá mức hoặc tin vào những quảng cáo thiếu căn cứ khoa học.

TS.BS.CKII Nguyễn Tiến Dũng, Viện trưởng Viện Nghiên cứu và ứng dụng công nghệ tế bào phát biểu tại hội thảo (Ảnh: VGP)
TS.BS.CKII Nguyễn Tiến Dũng, Viện trưởng Viện Nghiên cứu và ứng dụng công nghệ tế bào phát biểu tại hội thảo (Ảnh: VGP)

Thông tin được TS.BS.CKII Nguyễn Tiến Dũng, Viện trưởng Viện Nghiên cứu và Ứng dụng công nghệ tế bào, nhấn mạnh tại Hội thảo quốc tế "Tế bào gốc: Từ nghiên cứu lâm sàng đến ứng dụng thực tiễn" diễn ra ngày 18/7.

Tế bào gốc - hướng đi đầy triển vọng của y học hiện đại

Theo TS.BS.CKII Nguyễn Tiến Dũng, những năm gần đây, y học thế giới chứng kiến nhiều bước tiến vượt bậc nhờ sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR, liệu pháp miễn dịch, robot phẫu thuật, giao diện não - máy tính hay ghép đa tạng. Trong bức tranh đó, công nghệ tế bào gốc và y học tái tạo được đánh giá là một trong những lĩnh vực phát triển nhanh nhất.

Khác với các phương pháp điều trị truyền thống chủ yếu kiểm soát triệu chứng hoặc làm chậm tiến triển của bệnh, tế bào gốc hướng đến phục hồi các mô và cơ quan bị tổn thương bằng chính khả năng tự tái tạo và biệt hóa của tế bào. Đây cũng là nền tảng quan trọng của xu hướng y học cá thể hóa - lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp với từng người bệnh.

Bệnh nhân được ghép tế bào gốc tự thân tại Bệnh viện Bạch Mai (Ahr: BVCCC)
Bệnh nhân được ghép tế bào gốc tự thân tại Bệnh viện Bạch Mai (Ahr: BVCCC)

Hiện nay, trên thế giới cũng như tại Việt Nam, tế bào gốc đã được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như điều trị các bệnh lý về máu, ung thư, bệnh tự miễn, tổn thương xương khớp, bỏng nặng, tái tạo mô và một số bệnh thoái hóa.

Đặc biệt, ghép tế bào gốc tạo máu đã trở thành kỹ thuật điều trị thường quy tại nhiều bệnh viện lớn, mang lại cơ hội sống cho nhiều bệnh nhân mắc các bệnh lý huyết học ác tính.

Bên cạnh đó, các nghiên cứu về tế bào gốc trung mô từ mô mỡ, tủy xương hoặc màng dây rốn cũng đang được triển khai nhằm hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý mạn tính, mở ra triển vọng mới cho y học tái tạo.

Không phải cứ dùng tế bào gốc là khỏi bệnh

Dù đánh giá cao tiềm năng của công nghệ tế bào gốc, TS.BS.CKII Nguyễn Tiến Dũng cho rằng hiện nay vẫn tồn tại không ít quan niệm sai lầm trong cộng đồng.

Theo ông, nhiều người coi tế bào gốc như một "thần dược" có thể chữa khỏi mọi căn bệnh, từ đột quỵ, tiểu đường, thoái hóa khớp cho đến các bệnh lý thần kinh, tự kỷ hay lão hóa. Chính suy nghĩ này đã tạo điều kiện cho nhiều cơ sở quảng cáo quá mức về hiệu quả điều trị của tế bào gốc.

"Tế bào gốc là một công cụ của y học hiện đại chứ không phải phép màu. Hiệu quả điều trị phụ thuộc vào từng bệnh lý, từng giai đoạn bệnh, từng loại tế bào và chỉ định chuyên môn cụ thể", TS.BS Nguyễn Tiến Dũng nhấn mạnh.

Theo các chuyên gia, không phải mọi nghiên cứu thành công trong phòng thí nghiệm đều có thể nhanh chóng áp dụng trên người bệnh. Để một liệu pháp tế bào gốc được công nhận, cần trải qua quá trình nghiên cứu tiền lâm sàng, thử nghiệm lâm sàng nhiều giai đoạn và được đánh giá nghiêm ngặt về tính an toàn, hiệu quả cũng như các yêu cầu về đạo đức nghiên cứu.

PGS.TS.BS Phan Toàn Thắng (Đại học Quốc gia Singapore) cho rằng y học tái tạo đang thay đổi cách tiếp cận trong điều trị bệnh. Nếu y học truyền thống chủ yếu điều trị triệu chứng thì y học tái tạo hướng đến phục hồi cấu trúc và chức năng sinh học của mô, cơ quan bị tổn thương.

Tuy nhiên, ông cũng nhấn mạnh nguyên tắc cốt lõi là phải lựa chọn đúng loại tế bào, đúng cơ chế tác động và đúng người bệnh thì mới mang lại hiệu quả.

Việt Nam từng bước làm chủ công nghệ tế bào gốc

Theo các chuyên gia, Việt Nam hiện đã đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận trong nghiên cứu và ứng dụng tế bào gốc, đặc biệt là lĩnh vực ghép tế bào gốc tạo máu.

Nhiều bệnh viện tuyến trung ương đã thực hiện thành công kỹ thuật này, giúp người bệnh được tiếp cận phương pháp điều trị hiện đại ngay trong nước, giảm chi phí so với điều trị ở nước ngoài.

Bên cạnh đó, nhiều đề tài nghiên cứu về y học tái tạo cũng đang được triển khai tại các trường đại học, bệnh viện và viện nghiên cứu, từng bước khẳng định năng lực tiếp cận các công nghệ tiên tiến của đội ngũ khoa học Việt Nam.

Tuy nhiên, theo TS.BS Nguyễn Tiến Dũng, để công nghệ tế bào gốc phát triển bền vững vẫn còn nhiều việc phải làm.

Đó là tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, chuẩn hóa quy trình thu nhận, nuôi cấy, bảo quản và kiểm soát chất lượng tế bào; đồng thời xây dựng hệ thống đánh giá khoa học chặt chẽ đối với các liệu pháp mới trước khi đưa vào điều trị.

Một vấn đề khác được các chuyên gia đặc biệt lưu ý là nâng cao nhận thức của người dân trước những thông tin quảng cáo thiếu kiểm chứng.

Hiện nay, trên mạng xã hội xuất hiện không ít lời quảng bá về các sản phẩm hoặc dịch vụ "điều trị bằng tế bào gốc" với cam kết chữa khỏi nhiều bệnh khác nhau. Trong khi đó, không phải tất cả các phương pháp này đều đã được kiểm chứng bằng các nghiên cứu khoa học hoặc được cơ quan quản lý cho phép triển khai.

Các chuyên gia khuyến cáo người bệnh chỉ nên tiếp cận các liệu pháp tế bào gốc tại những cơ sở y tế được cấp phép, có đội ngũ chuyên môn và chỉ định rõ ràng, tránh tin vào những lời quảng cáo thổi phồng, gây tốn kém chi phí và tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với sức khỏe.

Theo đánh giá của giới chuyên môn, nếu tiếp tục kiên trì theo đuổi y học dựa trên bằng chứng, đầu tư cho nghiên cứu, đào tạo nguồn nhân lực và hoàn thiện cơ chế quản lý, Việt Nam hoàn toàn có cơ hội phát triển mạnh lĩnh vực y học tái tạo trong những năm tới. Điều quan trọng là mọi ứng dụng đều phải đặt yếu tố an toàn, hiệu quả và lợi ích của người bệnh lên hàng đầu, thay vì chạy theo những kỳ vọng chưa được khoa học chứng minh.