Xem tiếp: Vụ thịt "bất thường” ở Trường Mầm non Hòa Bình: Khi phụ huynh tự “cứu” con mình
Chuỗi cung ứng khép kín và dấu hiệu hợp thức hóa từ đầu vào
Theo tài liệu điều tra ban đầu, đường dây tiêu thụ thịt lợn nhiễm bệnh được tổ chức theo một quy trình khép kín, bắt đầu từ khâu thu gom lợn bệnh, lợn chết, sau đó đưa vào giết mổ, vận chuyển và phân phối ra thị trường. Đáng chú ý, sau khi được “xử lý”, các sản phẩm này vẫn được hợp thức hóa bằng giấy tờ kiểm dịch, qua đó len lỏi vào thị trường một cách tinh vi.
Trong khi đó, Luật An toàn thực phẩm quy định rõ, thực phẩm không qua kiểm dịch không được phép lưu thông. Thực tế thịt lợn bệnh vẫn có thể đi vào các kênh tiêu thụ hợp pháp cho thấy, vấn đề không chỉ dừng lại ở khâu buôn bán, mà nhiều khả năng bắt nguồn từ chính “cửa ngõ” kiểm dịch – nơi lẽ ra phải là tuyến phòng vệ đầu tiên.
Trao đổi với Phóng viên Tạp chí Sức Khỏe Cộng Đồng, PGS.TS Nguyễn Duy Thịnh, chuyên gia Viện Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm (Đại học Bách khoa Hà Nội) cho rằng, cần làm rõ ngay từ “điểm xuất phát” của chuỗi cung ứng: thực phẩm đã được kiểm dịch hay chưa, và nếu có thì quy trình đó có được thực hiện đúng chuẩn hay chỉ mang tính hình thức.
Theo ông, kiểm dịch là khâu sàng lọc then chốt nhằm loại bỏ thực phẩm không an toàn trước khi ra thị trường. Nếu quy trình này bị rút gọn hoặc bị hợp thức hóa bằng giấy tờ, nguy cơ thực phẩm nhiễm bệnh lọt vào chuỗi tiêu thụ là rất lớn.
“Cơ quan kiểm dịch giữ vai trò then chốt. Đây là ‘cửa ngõ’ kiểm soát đầu tiên, đồng thời cũng là tuyến phòng vệ quan trọng nhất của hệ thống an toàn thực phẩm. Nếu khâu này bị buông lỏng, thiếu giám sát hoặc thậm chí bị lợi dụng, thì toàn bộ các tầng kiểm soát phía sau gần như mất hiệu lực”, ông nhấn mạnh.
Ông cũng cho biết, từ thực tế này có thể đặt ra nghi vấn về khả năng tồn tại những “lỗ hổng” xuyên suốt chuỗi cung ứng. Khi giấy tờ có thể bị hợp thức hóa, các cơ chế kiểm tra dựa trên hồ sơ gần như không còn ý nghĩa, đặc biệt trong môi trường nhạy cảm như bếp ăn học đường.
Kiểm soát hình thức, nghịch lý truy xuất và nghi vấn “mập mờ” trong lựa chọn nhà cung cấp
Ghi nhận tại một số trường học trong thời gian gần đây đã cho thấy, các quy trình kiểm soát nội bộ vẫn được triển khai tương đối đầy đủ như kiểm thực ba bước, lưu mẫu thức ăn, ghi chép sổ sách và truy xuất nguồn gốc bằng mã QR. Tuy nhiên, hiệu quả thực chất của những biện pháp này lại chưa tương xứng với kỳ vọng.
Thực tế, hoạt động truy xuất hiện nay chủ yếu mới chỉ dừng lại ở việc xác định đơn vị cung cấp, trong khi thiếu thông tin về quy trình kiểm dịch và kiểm soát dịch bệnh ở khâu đầu vào. Hệ quả là nảy sinh một nghịch lý: có thể truy được “nguồn”, nhưng lại không kiểm chứng được “chất”.
Đáng lưu ý, một số chuyên gia đặt vấn đề về khả năng tồn tại sự “mập mờ” trong mối quan hệ giữa nhà trường và đơn vị cung cấp suất ăn. Khi việc lựa chọn nhà cung cấp vẫn thiên về yếu tố giá cả, thiếu cơ chế giám sát độc lập và minh bạch hóa hợp đồng, nguy cơ bị chi phối bởi lợi ích là điều khó có thể loại trừ.
Liên quan đến vấn đề này, PGS.TS Nguyễn Duy Thịnh cho rằng, ngành giáo dục cần nhìn nhận an toàn thực phẩm như một cấu phần không thể tách rời của nhiệm vụ giáo dục, thay vì coi là hoạt động phụ trợ. Trách nhiệm phải được xác lập rõ ràng, trong đó hiệu trưởng là người chịu trách nhiệm trực tiếp và toàn diện đối với bữa ăn học đường.
Theo ông, để khắc phục những “kẽ hở” hiện nay, mỗi nhà trường cần thiết lập một bộ phận hoặc cơ chế giám sát độc lập, có đủ chuyên môn và thẩm quyền để kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng – từ lựa chọn nhà cung cấp, kiểm tra nguồn nguyên liệu, điều kiện vận chuyển, đến quy trình chế biến. “Chỉ khi kiểm soát được từ gốc, thay vì kiểm tra hình thức ở khâu cuối, mới có thể ngăn chặn hiệu quả thực phẩm không an toàn xâm nhập vào trường học”, ông nhấn mạnh.
Ở góc độ pháp lý, Tiến sĩ, luật sư Đặng Văn Cường cho rằng, vấn đề không chỉ nằm ở vi phạm đơn lẻ mà còn phản ánh những kẽ hở trong cơ chế giám sát. Theo ông, quản lý an toàn thực phẩm không thể chỉ dựa vào quy định hay niềm tin, mà cần một hệ thống kiểm soát đủ mạnh và độc lập. “Quản lý không thể chỉ dựa vào quy định và niềm tin. Cần cơ chế giám sát đủ mạnh để phát hiện cả hành vi vi phạm lẫn dấu hiệu buông lỏng hoặc tiếp tay”, ông nhấn mạnh.
Ông cũng lưu ý, cần tăng cường kiểm tra đột xuất, siết chặt trách nhiệm giải trình và xử lý nghiêm không chỉ hành vi vi phạm trực tiếp mà cả những trường hợp buông lỏng quản lý.
Từ phía người dân, đặc biệt là các bậc phụ huynh có con đang theo học tại các trường, tâm lý hoài nghi và lo ngại đang ngày càng gia tăng. Không ít ý kiến cho rằng, khi các quy trình kiểm soát được công bố là “đầy đủ, đúng quy định”, nhưng thực phẩm không bảo đảm an toàn vẫn có thể lọt vào bữa ăn học đường, thì rõ ràng đã tồn tại những “lỗ hổng” ở đâu đó trong quá trình thực thi.
Chị Nguyễn Thu Hà (Phường Vĩnh Tuy, TP. Hà Nội) bày tỏ thẳng thắn: “Nếu quy trình đã đầy đủ mà thực phẩm bẩn vẫn vào được trường học, thì không thể nói là do sơ suất đơn lẻ. Phụ huynh cần một câu trả lời minh bạch, rõ ràng từ phía nhà trường và cơ quan quản lý”.
Cùng chung mối quan tâm, một phụ huynh tại Phường Tương Mai, TP. Hà Nội đặt vấn đề về tính công khai trong khâu lựa chọn nhà cung cấp: “Việc lựa chọn đơn vị cung cấp suất ăn có thực sự minh bạch hay không? Hay chỉ dừng ở hình thức, còn thực tế lại có những thỏa thuận phía sau mà phụ huynh không được biết?”
Những băn khoăn này cho thấy, bên cạnh yêu cầu siết chặt quản lý, điều mà phụ huynh mong muốn không chỉ là sự an toàn, mà còn là sự minh bạch và trách nhiệm giải trình rõ ràng từ các bên liên quan.
Cảnh báo từ nghị trường và tổng kiểm tra an toàn thực phẩm trên toàn quốc
Tại phiên họp của Ủy ban Thường vụ Quốc hội ngày 1/4 mới đây, Phó Chủ nhiệm Thường trực Ủy ban Dân nguyện và Giám sát của Quốc hội Lê Thị Nga đã đưa ra cảnh báo đáng chú ý về diễn biến ngày càng phức tạp của tình trạng mất an toàn thực phẩm, đặc biệt trong khoảng hai năm trở lại đây.
Theo bà, thực tế cho thấy các vi phạm không còn mang tính đơn lẻ mà có xu hướng gia tăng cả về quy mô, tính chất và mức độ tinh vi. Hàng loạt vụ việc bị phát hiện trong thời gian qua – từ thực phẩm chức năng giả, thịt bò giả, dầu ăn giả, đến các sai phạm trong sản xuất, kinh doanh thực phẩm – và gần đây nhất là vụ thịt lợn nhiễm dịch xâm nhập vào bếp ăn bán trú, đã cho thấy đây không còn là những hiện tượng cá biệt, mà là vấn đề mang tính hệ thống, đòi hỏi phải nhìn nhận một cách toàn diện.
Trước thực trạng này, bà Lê Thị Nga nhấn mạnh sự cần thiết phải có những giải pháp mạnh mẽ hơn ở tầm quốc gia. “Cần có một cuộc tổng kiểm tra trên phạm vi toàn quốc để đánh giá đúng thực trạng, từ đó đề ra các giải pháp quyết liệt, đồng bộ nhằm siết chặt quản lý và ngăn chặn hiệu quả các vi phạm”, bà đề nghị.
Các chuyên gia cho rằng, bên cạnh tổng rà soát, cần làm rõ trách nhiệm từng khâu trong chuỗi cung ứng; tăng cường kiểm tra đột xuất; kiểm soát chặt hoạt động kiểm dịch và giết mổ; đồng thời minh bạch hóa việc lựa chọn, ký kết với các đơn vị cung cấp thực phẩm cho trường học.
Luật sư Đặng Văn Cường nhấn mạnh, cần tăng cường vai trò của cơ quan y tế và thú y địa phương trong việc phát hiện sớm dịch bệnh, kiểm soát nguồn lây ngay từ cơ sở. Đồng thời, phải xử lý nghiêm các hành vi đưa vật nuôi mắc bệnh ra thị trường và thiết lập cơ chế giám sát độc lập đối với hoạt động kiểm dịch, tránh tình trạng buông lỏng hoặc hợp thức hóa sai phạm.
Theo luật sư, vấn đề cốt lõi hiện nay là phải thay đổi cách tiếp cận trong quản lý: chuyển từ “quản lý giấy tờ” sang “kiểm soát thực chất”. Điều này đồng nghĩa với việc không chỉ dựa vào hồ sơ, chứng từ, mà cần áp dụng các công cụ giám sát bằng dữ liệu, truy xuất nguồn gốc, kiểm tra thực địa và gắn trách nhiệm cụ thể cho từng khâu, từng cá nhân. Chỉ khi đó, hệ thống kiểm soát an toàn thực phẩm mới thực sự vận hành hiệu quả, thay vì tồn tại hình thức.
Vụ việc 300 tấn thịt lợn nhiễm bệnh không chỉ là hồi chuông cảnh báo đối với công tác quản lý an toàn thực phẩm, mà còn gióng lên nguy cơ trực tiếp đối với sức khỏe học đường. Khi khâu “tiền kiểm” bị vô hiệu hóa, những thực phẩm không bảo đảm an toàn hoàn toàn có thể xâm nhập vào bếp ăn bán trú – nơi vốn được xem là tuyến bảo vệ đầu tiên đối với học sinh.
Trong bối cảnh đó, hệ thống kiểm soát nếu chỉ dừng ở hình thức sẽ dễ dàng bị xuyên thủng. Và khi thực phẩm bẩn có thể đi xuyên qua nhiều tầng kiểm soát để đến bàn ăn của trẻ, thì “con voi lọt lỗ kim” không còn là hình ảnh ẩn dụ, mà trở thành thực tế đáng báo động, đặt ra thách thức trực tiếp đối với năng lực quản trị nhà trường và niềm tin của phụ huynh.









Bình luận
Đăng nhập hoặc Tạo tài khoản để tham gia bình luận
Xin vui lòng gõ tiếng Việt có dấu