Kỷ Niệm 101 Năm Ngày Báo Chí Cách Mạng Việt Nam

Trẻ em đối mặt biến chứng nguy hiểm từ thận hư kháng thuốc

Hội chứng thận hư kháng thuốc (SRNS) ở trẻ em đang trở thành thách thức lớn với y học hiện đại. Đây là thể bệnh không đáp ứng với điều trị corticoid chuẩn, dễ tiến triển thành tổn thương thận mạn tính, thậm chí phải ghép thận nếu không được can thiệp kịp thời.

Hội chứng thận hư ở trẻ thường điều trị hiệu quả với corticoid. Tuy nhiên, khoảng 10–20% không đạt “remission” sau phác đồ chuẩn, chuyển sang thể kháng thuốc – SRNS. Thể bệnh này nguy hiểm vì có nguy cơ tổn thương cấu trúc thận (như xơ hóa cầu thận khu trú đoạn – FSGS), dẫn đến suy thận mạn.

Trẻ dưới 1 tuổi hoặc có tiền sử gia đình thường mang đột biến gen di truyền; trong khi trẻ lớn có thể mắc SRNS do rối loạn miễn dịch hoặc yếu tố gây tăng tính thấm màng lọc cầu thận. Phân biệt rõ nguyên nhân đóng vai trò quyết định trong điều trị.

Theo dõi kết quả xét nghiệm máu và nước tiểu của bệnh nhi thận hư kháng thuốc

Việc xét nghiệm gen (các đột biến như NPHS1, NPHS2, WT1...) ngày càng được khuyến nghị, đặc biệt ở trẻ khởi phát sớm, có dấu hiệu toàn thân hoặc yếu tố gia đình. Sinh thiết thận vẫn có vai trò xác định mô bệnh học nhưng không đủ nếu không kết hợp chẩn đoán phân tử.

Các trung tâm chuyên khoa hiện ưu tiên tiếp cận "y học chính xác" – phối hợp chẩn đoán lâm sàng, sinh thiết và giải trình tự gen để đưa ra chiến lược điều trị tối ưu, tránh điều trị miễn dịch không cần thiết cho nhóm bệnh di truyền.

Điều trị SRNS hiện nay dựa trên cá thể hóa, tùy thuộc nguyên nhân:

Thuốc ức chế miễn dịch: Calcineurin inhibitors (tacrolimus, ciclosporin) là nền tảng điều trị cho SRNS không do gen.

Rituximab (kháng CD20): Hữu ích trong nhóm có thành phần miễn dịch, tuy hiệu quả thay đổi tùy cá thể.

Mycophenolate mofetil, cyclophosphamide, TPE (lọc huyết tương): Dùng trong trường hợp đặc biệt, tái phát hoặc nghi ngờ yếu tố lưu hành gây bệnh.

Điều trị hỗ trợ: Kiểm soát huyết áp, giảm protein niệu (ACEi/ARB), phòng ngừa nhiễm khuẩn, hỗ trợ dinh dưỡng.

Liệu pháp mới: Thuốc nhắm mục tiêu như sparsentan đang được nghiên cứu, mang lại hy vọng mới cho nhóm bệnh FSGS.

Trẻ có đột biến gen thường không đáp ứng thuốc ức chế miễn dịch, do đó cần tránh điều trị kéo dài gây tác dụng phụ không cần thiết.

SRNS có tiên lượng kém, nguy cơ cao tiến triển suy thận mạn. Trẻ phải ghép thận có thể tái phát nếu bệnh do yếu tố lưu hành, khiến việc điều trị hậu ghép phức tạp. Một số trường hợp cần lọc huyết tương, kết hợp thuốc miễn dịch để ngăn tái phát.

Các bác sĩ khuyến nghị:

Khám sớm và chuyển tuyến nếu không đáp ứng corticoid sau liệu trình chuẩn.

Xét nghiệm gen ở trẻ khởi phát sớm, có tiền sử gia đình, hoặc triệu chứng toàn thân.

Quản lý tại trung tâm chuyên khoa có kinh nghiệm về thận nhi và thuốc miễn dịch.

Tư vấn và hỗ trợ tâm lý lâu dài cho gia đình.

Cân nhắc tham gia các thử nghiệm lâm sàng nếu có chỉ định.

Dù là thách thức lớn, SRNS hoàn toàn có thể kiểm soát nếu được phát hiện sớm, chẩn đoán đúng và điều trị cá thể hóa. Sự phát triển của y học phân tử, thuốc sinh học và liệu pháp nhắm đích đang mở ra cơ hội mới, mang lại hy vọng cho hàng nghìn trẻ em trên hành trình chiến đấu với căn bệnh thận mạn tính nguy hiểm này.