Trứng vịt có thể mang vi khuẩn salmonella qua đường truyền từ bố mẹ sang con, vì vậy khả năng nhiễm khuẩn luôn tồn tại ở hầu hết các giống vịt dù không có số liệu cụ thể về tỉ lệ. Khi xâm nhập vào cơ thể người, salmonella có thể gây đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn và các rối loạn tiêu hóa khác. Ở nhiều nước châu Âu, trứng vịt ít được sử dụng để ăn trực tiếp mà chủ yếu dùng để ấp, và nếu ăn thì phải nấu chín kỹ để đảm bảo an toàn.
Bên cạnh những rủi ro khi ăn sống, trứng vịt lại mang đến nhiều giá trị dinh dưỡng khi được chế biến đúng cách. Tương tự trứng gà, trứng vịt chứa protein, vitamin, khoáng chất và chất béo có lợi. Hàm lượng calo trong một quả trứng khoảng 70 g nằm ở mức vừa phải, chiếm khoảng 6% nhu cầu calo mỗi ngày, phù hợp với khẩu phần ăn cân đối.
Trứng vịt đặc biệt tốt cho hệ cơ xương nhờ nguồn protein, vitamin D, vitamin K, canxi, magiê và phốt pho. Một số nghiên cứu cho thấy peptide trong lòng trắng trứng vịt còn hỗ trợ hấp thụ canxi, từ đó giúp cơ bắp hoạt động hiệu quả và duy trì độ chắc khỏe của xương.
Loại thực phẩm này cũng hỗ trợ hoạt động của não bộ. Choline và lecithin trong trứng vịt tham gia vào quá trình hình thành các chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến trí nhớ, vận động cơ và nhiều chức năng sống còn khác. Ngoài ra, các chất béo tốt và chất chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào não trước tác động oxy hóa.
Ở mức độ sử dụng hợp lý, trứng vịt góp phần cải thiện sức khỏe tim mạch nhờ khả năng tăng lượng cholesterol “tốt” và cung cấp các dưỡng chất giúp bảo vệ mạch máu. Trứng vịt còn là nguồn protein hoàn chỉnh, cung cấp khoảng 9 g protein mỗi quả cùng nhiều axit amin thiết yếu, giúp cơ thể xây dựng và sửa chữa mô.
Một lợi ích đáng chú ý khác là tác động tích cực đến thị lực. Các chất chống oxy hóa trong trứng vịt giúp hạn chế tổn thương tế bào mắt, đồng thời vitamin A hỗ trợ duy trì chức năng nhìn, giảm nguy cơ thoái hóa điểm vàng hay đục thủy tinh thể.
Với những thông tin trên, có thể









Bình luận
Đăng nhập hoặc Tạo tài khoản để tham gia bình luận
Xin vui lòng gõ tiếng Việt có dấu