Bài viết này tổng hợp các dấu hiệu nhận diện, các mốc phát triển ngôn ngữ bình thường và phương pháp theo dõi lâm sàng, nhằm giúp phụ huynh và nhân viên y tế phát hiện sớm, từ đó can thiệp kịp thời để nâng cao hiệu quả điều trị.
Rối loạn phát triển ngôn ngữ là một dạng rối loạn phát triển thường gặp ở trẻ em, đặc trưng bởi khó khăn trong việc tiếp thu hoặc sử dụng ngôn ngữ nói, không tương xứng với độ tuổi và mức phát triển trí tuệ. Rối loạn phát triển ngôn ngữ có thể tồn tại ở dạng nguyên phát, khi trẻ không mắc kèm các khiếm khuyết về thính giác, rối loạn thần kinh vận động hoặc chậm phát triển trí tuệ; hoặc ở dạng thứ phát, xuất hiện cùng với các bệnh lý và rối loạn khác như rối loạn phổ tự kỷ, bại não, hội chứng Down, hay di chứng tổn thương não do chấn thương hoặc bệnh lý. Dù ở dạng nào, rối loạn phát triển ngôn ngữ cũng gây ra những tác động sâu rộng đến sự phát triển toàn diện của trẻ.
(Ảnh minh họa: Sở Y tế Ninh Bình)
Ảnh hưởng của rối loạn phát triển ngôn ngữ không chỉ dừng lại ở khả năng giao tiếp. Trẻ bị rối loạn này thường gặp khó khăn trong việc diễn đạt nhu cầu cá nhân, hạn chế khả năng hiểu và phản hồi lời nói của người khác, dẫn đến khó khăn trong việc tham gia các hoạt động vui chơi, học tập và hình thành mối quan hệ bạn bè. Về lâu dài, những hạn chế này có thể kéo theo các vấn đề về hành vi, cảm xúc, làm giảm sự tự tin, ảnh hưởng đến kết quả học tập và hạn chế cơ hội phát triển nghề nghiệp khi trưởng thành. Gia đình của trẻ cũng chịu nhiều áp lực về tâm lý, kinh tế và xã hội khi phải dành thời gian, công sức, tài chính để hỗ trợ điều trị, đồng thời đối mặt với những lo lắng về tương lai của con.
Trên thế giới, các nghiên cứu dịch tễ cho thấy rối loạn phát triển ngôn ngữ chiếm tỷ lệ từ 2–8% ở trẻ mầm non và mẫu giáo, với tỷ lệ trẻ nam mắc cao hơn trẻ nữ. Tại Mỹ, Úc và nhiều nước châu Âu, các nghiên cứu quy mô lớn đã khẳng định rằng can thiệp trước 3 tuổi mang lại hiệu quả vượt trội, giúp cải thiện khả năng ngôn ngữ, tăng kỹ năng giao tiếp xã hội và giảm thiểu tác động tiêu cực về lâu dài. Ở Việt Nam, mặc dù số lượng trẻ được chẩn đoán rối loạn phát triển ngôn ngữ ngày càng gia tăng, song phần lớn các nghiên cứu mới chỉ tập trung vào nhóm trẻ rối loạn phổ tự kỷ, chưa có nhiều công trình khảo sát chuyên sâu và có hệ thống về rối loạn phát triển ngôn ngữ nguyên phát. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt dữ liệu thực tiễn và hạn chế trong việc xây dựng các hướng dẫn sàng lọc, chẩn đoán và can thiệp chuẩn hóa.
Nghiên cứu này được thực hiện với mục tiêu mô tả đặc điểm nhận diện rối loạn phát triển ngôn ngữ, so sánh sự phát triển ngôn ngữ của trẻ mắc rối loạn phát triển ngôn ngữ với các mốc phát triển ngôn ngữ bình thường, đồng thời đề xuất các khuyến nghị cho công tác theo dõi và can thiệp sớm. Kết quả của nghiên cứu sẽ giúp nâng cao nhận thức của phụ huynh, giáo viên mầm non và cán bộ y tế về tầm quan trọng của việc phát hiện sớm rối loạn phát triển ngôn ngữ, đồng thời cung cấp dữ liệu khoa học phục vụ xây dựng các chương trình sàng lọc và can thiệp phù hợp với điều kiện thực tiễn tại Việt Nam.
Trong bài báo này nhóm tác giả đã tiến hành khám lâm sàng khoảng 300 cháu với độ tuổi từ 0 tháng – 5 tuổi. Tất cả trẻ được đánh giá dựa trên các tiêu chí phát triển ngôn ngữ chuẩn quốc tế, đồng thời thu thập thông tin về tiền sử sản khoa, bệnh sử, đặc điểm môi trường sống và các yếu tố nguy cơ liên quan. Bài báo này góp phần lấp khoảng trống nghiên cứu về rối loạn phát triển ngôn ngữ ở trẻ em tại Việt Nam, đồng thời mang lại các khuyến nghị có giá trị ứng dụng trong thực hành lâm sàng và quản lý sức khỏe cộng đồng.
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Việc nhận diện rối loạn phát triển ngôn ngữ cần dựa trên sự kết hợp giữa đánh giá biểu hiện lâm sàng và so sánh với các mốc phát triển ngôn ngữ chuẩn đã được quốc tế công nhận. Ở góc độ lâm sàng, trẻ mắc rối loạn phát triển ngôn ngữ thường có dấu hiệu chậm nói rõ rệt so với các bạn cùng độ tuổi. Quá trình học và sử dụng từ vựng gặp nhiều hạn chế, vốn từ nghèo nàn và khả năng tiếp nhận từ mới chậm hơn bình thường. Khi giao tiếp, trẻ thường chỉ sử dụng những câu nói ngắn, cấu trúc đơn giản, ít sử dụng câu ghép hoặc các cấu trúc ngữ pháp phức tạp, dẫn đến việc truyền đạt thông tin không trọn vẹn.
Bên cạnh đó, phát âm của trẻ thường không rõ ràng, có thể mắc lỗi về âm vị, thay thế hoặc bỏ âm, khiến người nghe khó nắm bắt nội dung. Ở một số trường hợp, giọng nói có thể đơn điệu, thiếu ngữ điệu tự nhiên, ảnh hưởng đến hiệu quả giao tiếp. Khả năng tiếp nhận ngôn ngữ của trẻ cũng bị ảnh hưởng, thể hiện ở việc khó hiểu các câu nói hoặc chỉ dẫn đơn giản từ người lớn, phản ứng chậm hoặc không phù hợp với ngữ cảnh. Những đặc điểm này không chỉ gây trở ngại cho sự phát triển ngôn ngữ, mà còn ảnh hưởng đến khả năng học tập, hình thành mối quan hệ xã hội và phát triển các kỹ năng giao tiếp sau này nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời.
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Hiệp hội Ngôn ngữ – Nói và Thính học Hoa Kỳ (ASHA) công bố sự phát triển ngôn ngữ của trẻ diễn ra theo những mốc tương đối ổn định. Ở giai đoạn từ 0–3 tháng tuổi, trẻ bắt đầu phản ứng với âm thanh, quay đầu hoặc chú ý khi có tiếng động và phát ra những nguyên âm đơn giản như “a”, “o”. Từ 6–9 tháng, trẻ bước vào giai đoạn bập bẹ, lặp lại các âm tiết như “ba-ba”, “ma-ma” và thể hiện phản ứng qua nét mặt, âm thanh khi được gọi tên. Đến 12 tháng, phần lớn trẻ đã có thể nói ít nhất 1–2 từ đơn có nghĩa như “ba”, “mẹ”, “bà” và biết chỉ tay vào vật mong muốn. Vào khoảng 16–18 tháng, vốn từ của trẻ đạt tối thiểu 10 từ, có khả năng nhận biết và chỉ vào đồ vật khi được hỏi, đồng thời bắt đầu kết hợp từ với cử chỉ để giao tiếp. Đến 24 tháng, trẻ có thể ghép câu từ 2–3 từ, vốn từ phong phú hơn (tối thiểu 50 từ) và biết sử dụng câu đơn giản để diễn đạt nhu cầu cũng như cảm xúc. Những mốc phát triển này là căn cứ quan trọng để các nhà lâm sàng và phụ huynh đánh giá khả năng ngôn ngữ của trẻ, phát hiện sớm những dấu hiệu chậm hoặc bất thường nhằm kịp thời can thiệp.
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2021) và Hiệp hội Ngôn ngữ – Nói và Thính học Hoa Kỳ công bố một số dấu hiệu được xem là cảnh báo sớm rối loạn phát triển ngôn ngữ bao gồm: trẻ không bập bẹ ở 12 tháng tuổi, không nói được từ đơn có nghĩa ở 18 tháng tuổi, không ghép câu 2 từ trở lên ở 24 tháng tuổi, hoặc mất các kỹ năng ngôn ngữ đã có trước đó (thoái lui ngôn ngữ). Những biểu hiện này phản ánh sự chậm trễ đáng kể so với các mốc phát triển ngôn ngữ chuẩn và có thể là chỉ báo của các rối loạn nguyên phát như rối loạn phát triển ngôn ngữ hoặc thứ phát do các tình trạng khác như rối loạn phổ tự kỷ, khiếm thính, hoặc tổn thương thần kinh. Khi phát hiện các dấu hiệu trên, trẻ cần được tiến hành đánh giá chuyên sâu bởi bác sĩ nhi khoa và chuyên gia ngôn ngữ trị liệu, sử dụng các công cụ chuẩn hóa để xác định nguyên nhân và lập kế hoạch can thiệp sớm. Việc chậm trễ trong phát hiện và xử trí có thể làm mất “giai đoạn vàng” từ 0–3 tuổi – thời kỳ não bộ có khả năng tiếp thu và thích ứng ngôn ngữ tốt nhất – dẫn đến ảnh hưởng lâu dài đến khả năng giao tiếp, học tập và hòa nhập xã hội của trẻ
Trong nghiên cứu này, tác giả đã tiến hành khám lâm sàng và đánh giá trên một số lượng lớn trẻ thuộc nhiều nhóm tuổi khác nhau đáp ứng đầy đủ các tiêu chí lựa chọn gồm: (1) nằm trong độ tuổi từ 12 tháng đến 5 tuổi; (2) không mắc bệnh lý cấp tính tại thời điểm thăm khám; (3) không có khiếm thính mức độ nặng chưa được can thiệp; và (4) không có bất thường cấu trúc sọ mặt nghiêm trọng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phát âm. Mỗi trẻ được thăm khám trong môi trường yên tĩnh, bảo đảm trẻ cảm thấy an toàn và thoải mái, có sự hiện diện của cha mẹ hoặc người chăm sóc để hỗ trợ giao tiếp và cung cấp thông tin bổ sung.
Quá trình đánh giá được thực hiện qua hai bước chính. Thứ nhất, thu thập thông tin nền tảng bao gồm tiền sử sản khoa, bệnh sử, điều kiện nuôi dưỡng, môi trường giao tiếp và các yếu tố nguy cơ liên quan. Các thông tin này giúp hình thành bức tranh tổng thể về tình trạng sức khỏe, sự phát triển thể chất và tinh thần của trẻ, từ đó hỗ trợ việc nhận diện các yếu tố có thể tác động đến sự phát triển ngôn ngữ. Thứ hai, tiến hành quan sát và tương tác trực tiếp với trẻ để đánh giá các kỹ năng ngôn ngữ và giao tiếp.
Trong quá trình đánh giá, người khám sử dụng các câu hỏi ngắn, tình huống giao tiếp đơn giản và các trò chơi mang tính tương tác nhằm khuyến khích trẻ bộc lộ khả năng ngôn ngữ ở cả hai khía cạnh: ngôn ngữ tiếp nhận (hiểu lời nói) và ngôn ngữ biểu đạt (diễn đạt bằng lời). Bên cạnh việc lắng nghe và ghi nhận nội dung lời nói, quá trình quan sát cũng chú trọng tới các yếu tố hỗ trợ như giọng điệu, độ rõ của âm, cách trẻ sử dụng cử chỉ và biểu cảm khuôn mặt để truyền đạt thông tin. Ngoài các tiêu chí nhận diện sớm, quá trình thăm khám còn ghi nhận một số biểu hiện khác dựa trên thông tin do cha mẹ hoặc người chăm sóc cung cấp, bao gồm không phân biệt hoặc nhận biết người quen và người lạ, thay đổi cảm xúc đột ngột chuyển nhanh từ trạng thái vui vẻ sang khóc lóc hoặc ngược lại, không phản ứng khi được gọi tên dù thính lực bình thường, thời gian chú ý ngắn và khó duy trì tập trung khi chơi hoặc tham gia hoạt động nhóm, cùng với tần suất khóc hoặc cười kéo dài bất thường kèm thay đổi cảm xúc không rõ nguyên nhân.
Việc đánh giá được tiến hành một cách linh hoạt, điều chỉnh theo lứa tuổi, khả năng hợp tác của trẻ và đặc điểm cá nhân, nhằm đảm bảo kết quả phản ánh chính xác năng lực ngôn ngữ thực tế. Kết quả quan sát và ghi nhận sẽ được so sánh với các mốc phát triển ngôn ngữ chuẩn quốc tế để xác định mức độ phát triển của trẻ, đồng thời nhận diện các dấu hiệu cảnh báo sớm rối loạn phát triển ngôn ngữ.
Kết quả và bàn luận
Tác giả đã tiến hành thăm khám trên khoảng 300 trẻ được khám lâm sàng và đánh giá ngôn ngữ, độ tuổi trải rộng từ sơ sinh đến 5 tuổi, tất cả đều đáp ứng đầy đủ tiêu chí lựa chọn nghiên cứu. Phân tích dữ liệu của nghiên cứu này cho thấy ở giai đoạn sơ sinh đến 3 tháng tuổi, phần lớn trẻ có tổng thời gian ngủ trung bình 16–17 giờ mỗi ngày, phù hợp với tiêu chuẩn phát triển bình thường. Một số ít trường hợp có thời lượng ngủ ngắn hơn hoặc chất lượng giấc ngủ kém, và nhóm này ghi nhận tỷ lệ cao hơn các biểu hiện bất thường về phản ứng với âm thanh hoặc khả năng duy trì tương tác ánh mắt.
Giai đoạn 12 tháng tuổi, đa số trẻ bình thường đã nói được ít nhất một từ đơn có nghĩa như “ba”, “mẹ”, “bà” và biết kết hợp cử chỉ (chỉ tay, gật đầu) để giao tiếp. Tuy nhiên, vẫn tồn tại một tỷ lệ nhỏ chưa đạt được mốc này, chủ yếu ở nhóm có yếu tố nguy cơ về môi trường hoặc tiền sử sản khoa phức tạp. Ở giai đoạn 12–24 tháng, vốn từ của trẻ tăng nhanh, trẻ bắt đầu trả lời các câu hỏi đơn giản, lặp lại lời nói của người khác và sử dụng từ kết hợp với cử chỉ. Một số trẻ chưa đạt mức vốn từ kỳ vọng (khoảng 50 từ vào cuối giai đoạn), trong đó nhiều trường hợp có tiền sử viêm tai giữa tái diễn hoặc sống trong môi trường giao tiếp hạn chế. Sau 24 tháng tuổi, phần lớn trẻ đã có thể ghép câu từ 2–3 từ, sử dụng câu đơn giản để diễn đạt nhu cầu và cảm xúc; đáng chú ý, nhóm trẻ được kích thích ngôn ngữ thường xuyên tại gia đình và cơ sở giáo dục mầm non có khả năng phát triển ngôn ngữ và kỹ năng giao tiếp vượt trội so với nhóm còn lại.
Trên cơ sở nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm tác giả đề xuất một số giải pháp nhằm cải thiện tình trạng chậm phát triển ngôn ngữ ở trẻ và nâng cao kỹ năng giao tiếp, trong đó trọng tâm là tăng cường sàng lọc và theo dõi định kỳ, đặc biệt tại các mốc 12 tháng, 18 tháng, 24 tháng và 36 tháng tuổi. Việc đánh giá nên được thực hiện tại các cơ sở y tế ban đầu, sử dụng các bộ công cụ chuẩn hóa kết hợp quan sát lâm sàng để phát hiện sớm trẻ có nguy cơ rối loạn phát triển ngôn ngữ. Đối với nhóm nguy cơ cao như trẻ có tiền sử sản khoa phức tạp, sinh non, nhẹ cân, viêm tai giữa tái diễn hoặc sống trong môi trường giao tiếp hạn chế, cần được đưa vào chương trình can thiệp ngôn ngữ cá nhân hóa ngay khi xuất hiện dấu hiệu chậm mốc phát triển, đồng thời tăng cường trị liệu ngôn ngữ tối thiểu 2–3 buổi/tuần. Vai trò của phụ huynh trong kích thích ngôn ngữ cần được nâng cao thông qua hướng dẫn các kỹ thuật tương tác hàng ngày như trò chuyện khi chăm sóc trẻ, đặt câu hỏi mở, đọc sách tranh, hát và chơi các trò chơi đối thoại, đồng thời hạn chế trẻ tiếp xúc thiết bị điện tử quá 1 giờ mỗi ngày đối với trẻ 2–5 tuổi và tuyệt đối tránh với trẻ dưới 18 tháng theo khuyến cáo của WHO. Môi trường giáo dục mầm non cần được cải thiện bằng cách tăng cường các hoạt động nhóm nhỏ, trò chơi đóng vai, đọc sách tương tác nhằm mở rộng vốn từ và phát triển kỹ năng diễn đạt, đồng thời đào tạo giáo viên mầm non về kỹ năng nhận diện sớm rối loạn phát triển ngôn ngữ và phương pháp hỗ trợ ngôn ngữ trong lớp học. Ngoài ra, cần tích hợp tư vấn dinh dưỡng và giấc ngủ vào chiến lược dự phòng rối loạn phát triển ngôn ngữ, giải thích cho phụ huynh mối liên hệ giữa giấc ngủ đủ, sâu và sự phát triển trí nhớ – ngôn ngữ, đồng thời đảm bảo chế độ ăn giàu vi chất dinh dưỡng.
Những kết quả này phù hợp với các mốc phát triển ngôn ngữ chuẩn được công bố bởi Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Hiệp hội Ngôn ngữ – Nói và Thính học Hoa Kỳ (ASHA), đồng thời củng cố nhận định rằng những thay đổi nhỏ ở các giai đoạn sớm, đặc biệt về phản ứng âm thanh và khả năng tạo âm, có thể là dấu hiệu dự báo sớm rối loạn phát triển ngôn ngữ. Sự khác biệt về tốc độ phát triển ngôn ngữ giữa các nhóm trẻ nhấn mạnh vai trò quan trọng của yếu tố môi trường, bao gồm mức độ tương tác với phụ huynh, cơ hội tiếp xúc với ngôn ngữ và điều kiện giáo dục mầm non. Nhóm trẻ có yếu tố nguy cơ về y tế (như viêm tai giữa tái diễn, sinh non) hoặc môi trường (thiếu kích thích ngôn ngữ, thời gian tiếp xúc màn hình quá nhiều) có nguy cơ cao hơn xuất hiện dấu hiệu chậm phát triển ngôn ngữ.
Kết quả nghiên cứu này cũng phù hợp với các bằng chứng quốc tế cho thấy can thiệp trước 3 tuổi giúp cải thiện đáng kể khả năng ngôn ngữ và giao tiếp xã hội, từ đó khẳng định tính cấp thiết của việc sàng lọc ngôn ngữ định kỳ ngay từ 12 tháng tuổi. Việc sử dụng công cụ đánh giá chuẩn hóa kết hợp theo dõi lâm sàng sẽ giúp phát hiện sớm rối loạn, tạo điều kiện cho can thiệp kịp thời. Chất lượng giấc ngủ và phát triển ngôn ngữ cũng được ghi nhận, phù hợp với các nghiên cứu cho thấy giấc ngủ sâu và đủ thời lượng đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố trí nhớ và khả năng học ngôn ngữ ở trẻ nhỏ. Vì vậy, tư vấn cho phụ huynh về chế độ ngủ hợp lý cần được xem là một phần của chiến lược dự phòng rối loạn phát triển ngôn ngữ.
Nghiên cứu này không chỉ cung cấp dữ liệu thực tiễn về đặc điểm phát triển ngôn ngữ của trẻ tại Việt Nam mà còn gợi mở hướng tiếp cận toàn diện trong nhận diện và theo dõi rối loạn phát triển ngôn ngữ, kết hợp giữa đánh giá lâm sàng, phân tích yếu tố môi trường và xem xét các chỉ số sinh học liên quan, qua đó nâng cao hiệu quả can thiệp sớm và tối ưu hóa tiềm năng phát triển ngôn ngữ của trẻ.
Kết luận
Nghiên cứu đã cho thấy rối loạn phát triển ngôn ngữ ở trẻ em là một vấn đề sức khỏe phát triển quan trọng, có ảnh hưởng sâu rộng đến khả năng giao tiếp, học tập và hòa nhập xã hội nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời. Kết quả khảo sát trên khoảng 300 trẻ từ sơ sinh đến 5 tuổi tại Việt Nam đã ghi nhận sự khác biệt đáng kể về tốc độ và chất lượng phát triển ngôn ngữ giữa các nhóm trẻ, trong đó yếu tố môi trường, tiền sử sản khoa, tình trạng sức khỏe và mức độ kích thích ngôn ngữ đóng vai trò then chốt. Các mốc phát triển ngôn ngữ của nhóm trẻ bình thường phù hợp với chuẩn quốc tế đồng thời các dấu hiệu cảnh báo sớm như không bập bẹ ở 12 tháng, không nói từ đơn ở 18 tháng, không ghép câu ở 24 tháng hoặc thoái lui ngôn ngữ được xác nhận là có giá trị cao trong sàng lọc ban đầu.
Kết quả nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của việc sàng lọc định kỳ ngay từ 12 tháng tuổi, đặc biệt với nhóm nguy cơ cao, cùng với triển khai các chương trình can thiệp ngôn ngữ cá nhân hóa, nâng cao vai trò của phụ huynh và cải thiện môi trường giáo dục mầm non. Việc kết hợp đánh giá lâm sàng, quan sát hành vi, sử dụng công cụ chuẩn hóa và chú trọng các yếu tố hỗ trợ như dinh dưỡng và giấc ngủ sẽ giúp phát hiện sớm, can thiệp hiệu quả và tối ưu hóa khả năng phát triển ngôn ngữ ở trẻ. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu thực tiễn phục vụ xây dựng các hướng dẫn sàng lọc, chẩn đoán và dự phòng rối loạn phát triển ngôn ngữ phù hợp với bối cảnh Việt Nam, đồng thời góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng và thúc đẩy sự phối hợp liên ngành trong chăm sóc sức khỏe phát triển trẻ em.
Tài liệu tham khảo
American Academy of Pediatrics. (2011). Speech and language delay in children. American Family Physician, 83(10), 1183–1188. https://www.aafp.org/pubs/afp/issues/2011/0515/p1183.html
Auza, A., Calder, S. D., & Torres, M. (2023). Parental reports as predictors of developmental language disorder in children. Frontiers in Psychology, 14, 1110449. https://doi.org/10.3389/fpsyg.2023.1110449
Auza, A., Murata, C., & Peñaloza, C. (2023). Predictive validity of a parental questionnaire for identifying children with developmental language disorders. Frontiers in Psychology, 14, 1110449. https://doi.org/10.3389/fpsyg.2023.1110449
Burnley, A., St Clair, M., Bedford, R., et al. (2023). Understanding the prevalence and manifestation of anxiety and other socio-emotional and behavioural difficulties in children with developmental language disorder. Journal of Neurodevelopmental Disorders, 15, 17. https://doi.org/10.1186/s11689-023-09486-w
Pak, N. S., Chow, J. C., Dillehay, K. M., & Kaiser, A. P. (n.d.). Long-term effects of early communication interventions: A systematic review and meta-analysis.
Phạm, L. T., Hoàng, H. T., & Đàm, Q. D. (2019). Nhận diện rối loạn ngôn ngữ phát triển ở trẻ em Việt Nam [Identifying developmental language disorder in Vietnamese children]. Journal of Speech, Language and Hearing Research, 62, 1452–1467.
Sansavini, A., Favilla, M. E., Guasti, M. T., Marini, A., Millepiedi, S., Di Martino, M. V., Vecchi, S., Battajon, N., Bertolo, L., Capirci, O., et al. (2021). Developmental language disorder: Early predictors, age for the diagnosis, and diagnostic tools. A scoping review. Brain Sciences, 11, 654. https://doi.org/10.3390/brainsci11050654
ThS. BS. Phạm Phú Vinh - ThS. Nguyễn Thị Tuyết Nga









Bình luận
Đăng nhập hoặc Tạo tài khoản để tham gia bình luận
Xin vui lòng gõ tiếng Việt có dấu