Kỷ Niệm 101 Năm Ngày Báo Chí Cách Mạng Việt Nam

7 chỉ số sức khỏe quan trọng cần lưu ý

Một số chỉ số sức khỏe mà mỗi người nên theo dõi định kỳ để phát hiện sớm nguy cơ bệnh tật và điều chỉnh lối sống. Việc hiểu rõ các chỉ số này giúp chúng ta chủ động hơn trong việc phòng ngừa bệnh mãn tính, bảo vệ tim mạch và duy trì thể trạng khỏe mạnh.

Huyết áp: Thước đo sức khỏe tim mạch

Chỉ số huyết áp là yếu tố dự báo nguy cơ đột quỵ (Ảnh minh họa)
Chỉ số huyết áp là yếu tố dự báo nguy cơ đột quỵ (Ảnh minh họa)

Huyết áp phản ánh lực máu tác động lên thành mạch và là yếu tố dự báo nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim. Chỉ số huyết áp lý tưởng được khuyến nghị là dưới 120/80 mmHg. Khi huyết áp tăng cao kéo dài, mạch máu dễ bị tổn thương, gây ra các biến chứng nguy hiểm cho tim, não và thận.
Theo dõi huyết áp đều đặn, đặc biệt ở người trên 40 tuổi hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch, là việc cần thiết. Nên đo vào buổi sáng, khi cơ thể đang ở trạng thái nghỉ ngơi. Lối sống lành mạnh như ăn giảm muối, duy trì cân nặng hợp lý và tập thể dục đều đặn là biện pháp hiệu quả để kiểm soát huyết áp.
Đường huyết: Cảnh báo nguy cơ tiểu đường
Đường huyết giúp đánh giá khả năng chuyển hóa glucose của cơ thể. Chỉ số đường huyết lúc đói dưới 100 mg/dL (5,6 mmol/L) được xem là bình thường. Khi chỉ số này tăng cao, đặc biệt từ 126 mg/dL trở lên, nguy cơ mắc bệnh tiểu đường type 2 rất cao.
Việc theo dõi đường huyết giúp phát hiện sớm các rối loạn chuyển hóa, từ đó điều chỉnh chế độ ăn, giảm tinh bột, đường và tăng cường vận động thể lực. Những người có nguy cơ cao như thừa cân, béo bụng, ít vận động hoặc gia đình có người mắc tiểu đường nên xét nghiệm ít nhất 1-2 lần/năm.
Mỡ máu: Yếu tố dự báo xơ vữa động mạch

Mỡ máu bất ổn thường dẫn đến nhồi máu cơ tim (Ảnh minh họa)
Mỡ máu bất ổn thường dẫn đến nhồi máu cơ tim (Ảnh minh họa)

Bộ chỉ số mỡ máu bao gồm LDL, HDL và triglyceride. LDL cao làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch, trong khi HDL thấp làm giảm khả năng quét cholesterol xấu. Mỡ máu bất ổn thường diễn ra âm thầm nhưng có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm như nhồi máu cơ tim.
Duy trì mỡ máu trong ngưỡng an toàn giúp bảo vệ hệ tim mạch lâu dài. Chế độ ăn với nhiều chất xơ, rau xanh, cá béo và hạn chế thức ăn nhanh, dầu mỡ là chìa khóa để kiểm soát lipid máu. Đồng thời, thói quen vận động tối thiểu 150 phút mỗi tuần giúp cải thiện các chỉ số rõ rệt.
Chỉ số BMI và vòng eo: Đánh giá nguy cơ béo phì
Chỉ số BMI giúp xác định tình trạng cân nặng dựa trên chiều cao. BMI lý tưởng của người trưởng thành nằm trong khoảng 18,5-22,9. Tuy nhiên, vòng eo còn quan trọng hơn vì phản ánh lượng mỡ nội tạng yếu tố nguy cơ của tiểu đường và bệnh tim mạch.
Vòng eo của nam giới không nên vượt quá 90 cm và nữ giới không quá 80 cm. Khi vòng eo tăng, nguy cơ các bệnh chuyển hóa cũng tăng theo. Việc duy trì chế độ ăn lành mạnh và tập luyện đều đặn giúp cải thiện đáng kể chỉ số này.
Tần số tim: Dấu hiệu của sức khỏe tổng quát
Nhịp tim lúc nghỉ phản ánh mức độ hoạt động của hệ tim mạch. Chỉ số bình thường dao động từ 60-100 nhịp/phút. Nhịp tim quá nhanh hoặc quá chậm đều có thể liên quan đến rối loạn nhịp hoặc các vấn đề về tim, tuyến giáp.
Người có thói quen tập thể dục đều đặn, đặc biệt là các môn thể thao sức bền, thường có nhịp tim nghỉ thấp hơn. Theo dõi nhịp tim bằng đồng hồ thông minh hoặc thiết bị đo chuyên dụng giúp nhận biết bất thường kịp thời.
Chức năng gan: Chỉ số men gan cần lưu ý

Khi gan bị tổn thương dễ dẫn đến các bệnh về gan (Ảnh minh họa)
Khi gan bị tổn thương dễ dẫn đến các bệnh về gan (Ảnh minh họa)

Men gan (AST, ALT) là chỉ số cho biết tình trạng hoạt động của gan. Men gan tăng có thể liên quan đến gan nhiễm mỡ, viêm gan siêu vi, sử dụng rượu bia hoặc thuốc. Khi gan bị tổn thương, các triệu chứng thường mơ hồ, dễ bị bỏ qua.
Xét nghiệm men gan định kỳ giúp phát hiện sớm các rối loạn chức năng gan. Đồng thời, hạn chế rượu bia, ăn uống lành mạnh và duy trì cân nặng hợp lý là những biện pháp quan trọng để bảo vệ gan.
Chức năng thận: Qua chỉ số creatinine và eGFR
Creatinine và chỉ số lọc cầu thận (eGFR) giúp đánh giá sức khỏe của thận. Khi thận suy giảm chức năng, chất thải không được lọc hiệu quả và tích tụ trong cơ thể. Bệnh thận mạn giai đoạn đầu thường không có triệu chứng, vì vậy xét nghiệm định kỳ là rất quan trọng.
Người có tăng huyết áp, tiểu đường hoặc sử dụng thuốc lâu dài nên kiểm tra chức năng thận thường xuyên. Đồng thời, uống đủ nước, hạn chế thức ăn quá mặn và tránh lạm dụng thuốc giảm đau giúp thận hoạt động tốt hơn.